respekteret
Định nghĩa & Giải nghĩa "respekteret"
Định nghĩa (Dansk)
Værdsat og anerkendt af mange på grund af sine kvaliteter, færdigheder eller stilling.
Ý nghĩa của "respekteret" trong tiếng Việt
Được kính trọng và ngưỡng mộ cao.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "respekteret"
-
"Han er en respekteret forsker inden for sit felt."
"Ông ấy là một nhà nghiên cứu được kính trọng trong lĩnh vực của mình."
-
"Virksomheden er respekteret for sin miljøvenlige tilgang."
"Công ty được kính trọng vì cách tiếp cận thân thiện với môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "respekteret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "respekteret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "respekteret" đúng ngữ cảnh
Từ 'respekteret' thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức được người khác kính trọng. Nó tương đương với 'kính trọng' hoặc 'được tôn trọng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'respektfuld' (lễ phép, tôn trọng) vì 'respekteret' nhấn mạnh vào việc được người khác thể hiện sự kính trọng.