(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foragtet
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

foragtet

/fɔˈʁɑktɛt/
bị khinh bỉ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foragtet"

Định nghĩa (Dansk)

Betragtet som uværdig og derfor afvist eller undervurderet.

Ý nghĩa của "foragtet" trong tiếng Việt

Bị khinh bỉ, bị coi thường, bị ghét bỏ; bị từ chối hoặc bác bỏ vì không xứng đáng được xem xét.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foragtet"

  • "Han blev foragtet af sine kolleger efter skandalen."

    "Anh ta bị đồng nghiệp khinh bỉ sau vụ bê bối."

  • "Den foragtede digter blev senere anerkendt for sit talent."

    "Nhà thơ bị khinh bỉ đó sau này đã được công nhận tài năng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foragtet"

Đồng nghĩa

ringeagtet (Bị coi thường)

Trái nghĩa

Cách dùng "foragtet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foragtet" đúng ngữ cảnh

Từ 'foragtet' thường được dùng để diễn tả trạng thái bị khinh thường, coi rẻ một cách mạnh mẽ. Sắc thái của nó mạnh hơn so với các từ đơn giản như 'undervurderet' (bị đánh giá thấp). Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "foragtet"