(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa antage
C1
verbum C1 Học thuật, Khoa học, Triết học

antage

/ˈɑnˌtæːˀə/
cho rằng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antage"

Định nghĩa (Dansk)

At gå ud fra som givet; forudsætte.

Ý nghĩa của "antage" trong tiếng Việt

Cho rằng, thừa nhận hoặc giả định sự tồn tại, sự thật hoặc tính đúng đắn của (điều gì đó) như một cơ sở cho lý luận, thảo luận hoặc niềm tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "antage"

  • "Jeg antager, at du har læst rapporten."

    "Tôi cho rằng bạn đã đọc báo cáo rồi."

  • "Vi antager, at priserne vil stige."

    "Chúng tôi cho rằng giá cả sẽ tăng lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antage"

Đồng nghĩa

forudsætte (giả định) gå ud fra (dựa trên)

Trái nghĩa

betvivle (nghi ngờ) afvise (bác bỏ)

Cách dùng "antage" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "antage" đúng ngữ cảnh

Từ 'antage' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cho rằng' trong tiếng Việt, thường được sử dụng khi đưa ra một giả định hoặc thừa nhận một điều gì đó để làm cơ sở cho lập luận hoặc suy luận. Cần phân biệt với 'formode' (giả định, nghi ngờ) có sắc thái không chắc chắn hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "antage"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể antage
Det er vigtigt at antage det bedste i andre.
(Điều quan trọng là phải giả định những điều tốt đẹp nhất ở người khác.)
Hiện tại antager
Hun antager, at alle er ærlige.
(Cô ấy cho rằng mọi người đều trung thực.)
Quá khứ antog
Jeg antog, at du var enig.
(Tôi đã cho rằng bạn đồng ý.)
Quá khứ phân từ antaget
Det er almindeligt antaget, at jorden er rund.
(Người ta thường cho rằng trái đất hình tròn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg må antage, at du er træt."

    "Tôi phải cho rằng bạn mệt mỏi."

  • "Vi kan antage, at priserne vil stige."

    "Chúng ta có thể cho rằng giá cả sẽ tăng."

  • "Du bør antage det bedste om folk."

    "Bạn nên cho rằng điều tốt nhất về mọi người."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Det antages, at alle ansatte har læst sikkerhedsprocedurerne."

    "Người ta cho rằng tất cả nhân viên đã đọc các quy trình an toàn."

  • "Det antages ofte, at unge mennesker er mere teknologisk kyndige end ældre."

    "Người ta thường cho rằng những người trẻ tuổi am hiểu công nghệ hơn người lớn tuổi."

  • "Det antages, at projektet vil være færdigt inden for budgettet."

    "Người ta cho rằng dự án sẽ hoàn thành trong phạm vi ngân sách."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har antaget, at du ville være her."

    "Tôi đã cho rằng bạn sẽ ở đây."

  • "Hun har antaget, at alle er ærlige."

    "Cô ấy đã cho rằng mọi người đều trung thực."

  • "Vi har antaget, at projektet ville være færdigt til tiden."

    "Chúng tôi đã cho rằng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn."