antage
Định nghĩa & Giải nghĩa "antage"
Định nghĩa (Dansk)
At gå ud fra som givet; forudsætte.
Ý nghĩa của "antage" trong tiếng Việt
Cho rằng, thừa nhận hoặc giả định sự tồn tại, sự thật hoặc tính đúng đắn của (điều gì đó) như một cơ sở cho lý luận, thảo luận hoặc niềm tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "antage"
-
"Jeg antager, at du har læst rapporten."
"Tôi cho rằng bạn đã đọc báo cáo rồi."
-
"Vi antager, at priserne vil stige."
"Chúng tôi cho rằng giá cả sẽ tăng lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antage"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "antage" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "antage" đúng ngữ cảnh
Từ 'antage' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cho rằng' trong tiếng Việt, thường được sử dụng khi đưa ra một giả định hoặc thừa nhận một điều gì đó để làm cơ sở cho lập luận hoặc suy luận. Cần phân biệt với 'formode' (giả định, nghi ngờ) có sắc thái không chắc chắn hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "antage"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | antage |
Det er vigtigt at antage det bedste i andre.
(Điều quan trọng là phải giả định những điều tốt đẹp nhất ở người khác.) |
| Hiện tại | antager |
Hun antager, at alle er ærlige.
(Cô ấy cho rằng mọi người đều trung thực.) |
| Quá khứ | antog |
Jeg antog, at du var enig.
(Tôi đã cho rằng bạn đồng ý.) |
| Quá khứ phân từ | antaget |
Det er almindeligt antaget, at jorden er rund.
(Người ta thường cho rằng trái đất hình tròn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg må antage, at du er træt."
"Tôi phải cho rằng bạn mệt mỏi."
- "Vi kan antage, at priserne vil stige."
"Chúng ta có thể cho rằng giá cả sẽ tăng."
- "Du bør antage det bedste om folk."
"Bạn nên cho rằng điều tốt nhất về mọi người."
- "Det antages, at alle ansatte har læst sikkerhedsprocedurerne."
"Người ta cho rằng tất cả nhân viên đã đọc các quy trình an toàn."
- "Det antages ofte, at unge mennesker er mere teknologisk kyndige end ældre."
"Người ta thường cho rằng những người trẻ tuổi am hiểu công nghệ hơn người lớn tuổi."
- "Det antages, at projektet vil være færdigt inden for budgettet."
"Người ta cho rằng dự án sẽ hoàn thành trong phạm vi ngân sách."
- "Jeg har antaget, at du ville være her."
"Tôi đã cho rằng bạn sẽ ở đây."
- "Hun har antaget, at alle er ærlige."
"Cô ấy đã cho rằng mọi người đều trung thực."
- "Vi har antaget, at projektet ville være færdigt til tiden."
"Chúng tôi đã cho rằng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn."