(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anvendelse
A2
substantiv A2 Ngôn ngữ học

anvendelse

/anˈvɛnˀdɛlsə/
cách sử dụng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anvendelse"

Định nghĩa (Dansk)

Den måde noget bruges på.

Ý nghĩa của "anvendelse" trong tiếng Việt

Cách sử dụng một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anvendelse"

  • "Anvendelsen af denne software er meget enkel."

    "Cách sử dụng phần mềm này rất đơn giản."

  • "Læs vejledningen for korrekt anvendelse."

    "Hãy đọc hướng dẫn sử dụng để sử dụng đúng cách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anvendelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "anvendelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anvendelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'anvendelse' thường được dùng để chỉ cách một thứ gì đó được sử dụng hoặc ứng dụng trong một ngữ cảnh cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với từ 'brug', cũng có nghĩa là 'sử dụng', nhưng 'brug' có thể mang nghĩa rộng hơn và thường chỉ hành động sử dụng nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anvendelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít anvendelse
Anvendelse af teknologi kan forbedre effektiviteten.
(Việc ứng dụng công nghệ có thể cải thiện hiệu quả.)
Xác định số ít anvendelsen
Anvendelsen af den nye metode er blevet evalueret.
(Việc ứng dụng phương pháp mới đã được đánh giá.)
Nguyên thể số nhiều anvendelser
Der er mange anvendelser for denne opfindelse.
(Có rất nhiều ứng dụng cho phát minh này.)
Xác định số nhiều anvendelserne
Anvendelserne af solenergi er stigende.
(Các ứng dụng của năng lượng mặt trời đang gia tăng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Anvendelsen af solenergi er stigende i Danmark."

    "Việc sử dụng năng lượng mặt trời đang ngày càng tăng ở Đan Mạch."

  • "Jeg er imponeret over anvendelsen af den nye teknologi."

    "Tôi rất ấn tượng với việc sử dụng công nghệ mới."

  • "Anvendelsen af algoritmen førte til bedre resultater."

    "Việc sử dụng thuật toán đã dẫn đến kết quả tốt hơn."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden undersøgte forskellige anvendelser af den nye teknologi."

    "Công ty đã điều tra các ứng dụng khác nhau của công nghệ mới."

  • "Der er mange anvendelser for solenergi i fremtiden."

    "Có rất nhiều ứng dụng cho năng lượng mặt trời trong tương lai."

  • "Vi analyserede anvendelserne af de forskellige strategier for at optimere resultaterne."

    "Chúng tôi đã phân tích các ứng dụng của các chiến lược khác nhau để tối ưu hóa kết quả."