måde
Định nghĩa & Giải nghĩa "måde"
Định nghĩa (Dansk)
En bestemt fremgangsmåde eller metode til at gøre noget på.
Ý nghĩa của "måde" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'way': phương pháp, kiểu cách, hoặc cách thức làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "måde"
-
"Der er mange måder at løse det problem på."
"Có nhiều cách để giải quyết vấn đề đó."
-
"Han har en underlig måde at tale på."
"Anh ấy có một cách nói chuyện kỳ lạ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "måde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "måde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "måde" đúng ngữ cảnh
Từ 'måde' thường được dùng để chỉ cách thức, phương pháp hoặc kiểu dáng. Cần phân biệt với 'vej' (con đường). 'Måde' thiên về cách làm, trong khi 'vej' chỉ hướng đi hoặc phương tiện.
Bảng chia từ (Bøjning) của "måde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | måde |
Det er en god måde at lære dansk på.
(Đó là một cách tốt để học tiếng Đan Mạch.) |
| Xác định số ít | måden |
Jeg kan godt lide måden, hun taler på.
(Tôi thích cái cách cô ấy nói chuyện.) |
| Nguyên thể số nhiều | måder |
Der er mange måder at løse det problem på.
(Có nhiều cách để giải quyết vấn đề đó.) |
| Xác định số nhiều | måderne |
Måderne, de gjorde det på, var interessante.
(Những cách mà họ đã làm điều đó thật thú vị.) |