(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa apatisk
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

apatisk

/ɑpaˈtisk/
vô cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apatisk"

Định nghĩa (Dansk)

Uden følelser eller interesse; ligegyldig.

Ý nghĩa của "apatisk" trong tiếng Việt

Không biểu lộ hoặc cảm thấy cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "apatisk"

  • "Han virkede apatisk efter den dårlige nyhed."

    "Anh ấy có vẻ vô cảm sau tin xấu."

  • "Samfundet er ved at blive mere og mere apatisk over for politik."

    "Xã hội ngày càng trở nên vô cảm với chính trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apatisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "apatisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "apatisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'apatisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'vô cảm' trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái thiếu cảm xúc, thờ ơ hoặc không có hứng thú với mọi thứ xung quanh. Lưu ý sắc thái của sự thờ ơ, lãnh đạm hơn là chỉ đơn thuần không biểu lộ cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "apatisk"