(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ligegyldig
B1
adjektiv B1 Chung

ligegyldig

/liːɡəˈjylˀdi/
câu hỏi tầm phào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ligegyldig"

Định nghĩa (Dansk)

Uden betydning; uden at have interesse eller værdi.

Ý nghĩa của "ligegyldig" trong tiếng Việt

Không có mục đích hoặc giá trị nghiêm túc nào; phù phiếm, tầm phào, không quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligegyldig"

  • "Det er ligegyldigt, hvad du mener."

    "Ý kiến của bạn không quan trọng."

  • "Jeg synes, det er ligegyldigt, om vi tager toget eller bussen."

    "Tôi nghĩ không quan trọng việc chúng ta đi tàu hay xe buýt."

Cách dùng "ligegyldig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ligegyldig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ligegyldig' thường được sử dụng để chỉ những điều không quan trọng, không đáng để tâm đến hoặc không gây ảnh hưởng gì lớn. Cần phân biệt với 'uvæsentlig' (không đáng kể) và 'triviel' (tầm thường, nhỏ nhặt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ligegyldig"