(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa apparat
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

apparat

/apaˈʁaˀt/
thiết bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apparat"

Định nghĩa (Dansk)

Et redskab eller en maskine, der er designet til et specifikt formål.

Ý nghĩa của "apparat" trong tiếng Việt

Một công cụ hoặc cơ chế được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "apparat"

  • "Det medicinske apparat er meget avanceret."

    "Thiết bị y tế này rất tiên tiến."

  • "Vi skal have et nyt apparat til at måle vandstanden."

    "Chúng ta cần một thiết bị mới để đo mực nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apparat"

Đồng nghĩa

anordning (thiết bị, dụng cụ) redskab (dụng cụ, công cụ)

Cách dùng "apparat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "apparat" đúng ngữ cảnh

Ordet 'apparat' bruges ofte om tekniske eller mekaniske anordninger. Det kan dække et bredt spektrum af enheder, fra simple redskaber til mere komplekse maskiner. Husk at udtalen kan være lidt anderledes end forventet, med tryk på 'rat'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "apparat"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít apparat
Jeg har brug for et nyt apparat.
(Tôi cần một thiết bị mới.)
Xác định số ít apparatet
Apparatet er meget dyrt.
(Thiết bị đó rất đắt.)
Nguyên thể số nhiều apparater
De har mange apparater i deres laboratorium.
(Họ có nhiều thiết bị trong phòng thí nghiệm của họ.)
Xác định số nhiều apparaterne
Apparaterne skal rengøres efter brug.
(Các thiết bị cần được làm sạch sau khi sử dụng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "De nye apparater på laboratoriet er meget avancerede."

    "Những thiết bị mới trong phòng thí nghiệm rất tiên tiến."

  • "Vi har brug for flere apparater til at udføre eksperimenterne."

    "Chúng ta cần thêm nhiều thiết bị để thực hiện các thí nghiệm."

  • "Mange af de gamle apparater er blevet udskiftet med nye."

    "Nhiều thiết bị cũ đã được thay thế bằng thiết bị mới."