(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa redskab
A2
substantiv A2 Gia đình và Đời sống

redskab

/ˈʁɛˌtsɡæːˀp/
dụng cụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "redskab"

Định nghĩa (Dansk)

Et stykke værktøj eller et instrument, der bruges til at udføre en bestemt opgave.

Ý nghĩa của "redskab" trong tiếng Việt

Đồ dùng, dụng cụ, đặc biệt là đồ dùng trong gia đình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "redskab"

  • "Køkkenet er fyldt med forskellige redskaber."

    "Nhà bếp đầy ắp các dụng cụ khác nhau."

  • "En hammer er et nyttigt redskab til mange opgaver."

    "Búa là một dụng cụ hữu ích cho nhiều công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "redskab"

Đồng nghĩa

Cách dùng "redskab" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "redskab" đúng ngữ cảnh

Từ 'redskab' thường được dùng để chỉ các dụng cụ, công cụ hỗ trợ cho một công việc cụ thể. So với 'værktøj', 'redskab' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các vật dụng trong gia đình. Cần phân biệt với 'instrument', thường chỉ nhạc cụ hoặc dụng cụ đo lường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "redskab"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít redskab
Jeg har brug for et redskab til at grave med.
(Tôi cần một dụng cụ để đào.)
Xác định số ít redskabet
Redskabet ligger i skuret.
(Cái dụng cụ nằm trong nhà kho.)
Nguyên thể số nhiều redskaber
Vi har mange redskaber i haven.
(Chúng tôi có nhiều dụng cụ trong vườn.)
Xác định số nhiều redskaberne
Redskaberne skal rengøres efter brug.
(Các dụng cụ cần được làm sạch sau khi sử dụng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for et redskab til at reparere cyklen."

    "Tôi cần một dụng cụ để sửa xe đạp."

  • "Han fandt et gammelt redskab i haven."

    "Anh ấy tìm thấy một dụng cụ cũ trong vườn."

  • "Hun købte et nyt redskab til madlavning."

    "Cô ấy đã mua một dụng cụ mới để nấu ăn."