designet
Định nghĩa & Giải nghĩa "designet"
Định nghĩa (Dansk)
perfektum participium og datid af 'designe': planlagt og skabt med dygtighed eller kunst.
Ý nghĩa của "designet" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'design': được lên kế hoạch và tạo ra với sự khéo léo hoặc nghệ thuật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "designet"
-
"Huset er smukt designet."
"Ngôi nhà được thiết kế đẹp mắt."
-
"Hun har designet sin egen kjole."
"Cô ấy đã tự thiết kế chiếc váy của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "designet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "designet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "designet" đúng ngữ cảnh
Từ 'designet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'được thiết kế' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được lên kế hoạch và tạo ra một cách cẩn thận.
Bảng chia từ (Bøjning) của "designet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | designe |
Vi skal designe en ny hjemmeside.
(Chúng ta cần thiết kế một trang web mới.) |
| Hiện tại | designer |
Hun designer smukke kjoler.
(Cô ấy thiết kế những chiếc váy đẹp.) |
| Quá khứ | designede |
Han designede en ny type stol.
(Anh ấy đã thiết kế một loại ghế mới.) |
| Quá khứ phân từ | designet |
Huset er blevet designet af en berømt arkitekt.
(Ngôi nhà đã được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.) |