(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa designet
B1
verbum (past participle/past tense) B1 General

designet

/deˈsaɪ̯nət/
được thiết kế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "designet"

Định nghĩa (Dansk)

perfektum participium og datid af 'designe': planlagt og skabt med dygtighed eller kunst.

Ý nghĩa của "designet" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'design': được lên kế hoạch và tạo ra với sự khéo léo hoặc nghệ thuật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "designet"

  • "Huset er smukt designet."

    "Ngôi nhà được thiết kế đẹp mắt."

  • "Hun har designet sin egen kjole."

    "Cô ấy đã tự thiết kế chiếc váy của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "designet"

Đồng nghĩa

udarbejdet (được soạn thảo) tilrettelagt (được sắp xếp)

Cách dùng "designet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "designet" đúng ngữ cảnh

Từ 'designet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'được thiết kế' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được lên kế hoạch và tạo ra một cách cẩn thận.

Bảng chia từ (Bøjning) của "designet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể designe
Vi skal designe en ny hjemmeside.
(Chúng ta cần thiết kế một trang web mới.)
Hiện tại designer
Hun designer smukke kjoler.
(Cô ấy thiết kế những chiếc váy đẹp.)
Quá khứ designede
Han designede en ny type stol.
(Anh ấy đã thiết kế một loại ghế mới.)
Quá khứ phân từ designet
Huset er blevet designet af en berømt arkitekt.
(Ngôi nhà đã được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.)