ar
Định nghĩa & Giải nghĩa "ar"
Định nghĩa (Dansk)
Mærke på huden efter en skade, f.eks. et sår eller en forbrænding.
Ý nghĩa của "ar" trong tiếng Việt
Vết sẹo, dấu vết để lại trên da hoặc bên trong mô cơ thể nơi vết thương, vết bỏng hoặc vết loét chưa lành hoàn toàn và mô liên kết xơ đã phát triển.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ar"
-
"Han har et stort ar på armen efter en operation."
"Anh ấy có một vết sẹo lớn trên cánh tay sau một cuộc phẫu thuật."
-
"Arret minder hende om ulykken."
"Vết sẹo nhắc nhở cô ấy về tai nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ar"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ar" đúng ngữ cảnh
Từ 'ar' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vết sẹo' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về văn hóa khi sử dụng, ví dụ, một số nền văn hóa coi sẹo là dấu hiệu của sức mạnh hoặc sự sống còn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ar"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ar |
Jeg har et sår på min ar.
(Tôi có một vết thương trên vết sẹo của tôi.) |
| Xác định số ít | arret |
Arret minder mig om ulykken.
(Vết sẹo nhắc tôi nhớ về vụ tai nạn.) |
| Nguyên thể số nhiều | ar |
Han har mange ar på kroppen.
(Anh ấy có nhiều vết sẹo trên cơ thể.) |
| Xác định số nhiều | arrene |
Arrene fortalte en historie om hans liv.
(Những vết sẹo kể một câu chuyện về cuộc đời anh ấy.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Arret på hans hånd er meget tydeligt."
"Vết sẹo trên tay anh ấy rất rõ ràng."
- "Hun skjuler altid arret med makeup."
"Cô ấy luôn che vết sẹo bằng trang điểm."
- "Jeg husker tydeligt, hvordan jeg fik arret."
"Tôi nhớ rõ tôi đã bị sẹo như thế nào."
- "Efter ulykken havde han mange ar på armen."
"Sau tai nạn, anh ấy có nhiều vết sẹo trên cánh tay."
- "Soldaterne viste stolt deres ar fra krigen."
"Những người lính tự hào khoe những vết sẹo của họ từ cuộc chiến."
- "Denne creme kan hjælpe med at reducere synligheden af gamle ar."
"Loại kem này có thể giúp giảm khả năng hiển thị của các vết sẹo cũ."