skade
Định nghĩa & Giải nghĩa "skade"
Định nghĩa (Dansk)
En fysisk eller psykisk beskadigelse eller ulempe, der er forårsaget af en bestemt handling eller begivenhed.
Ý nghĩa của "skade" trong tiếng Việt
Điều gì đó gây ra thiệt hại, tổn hại hoặc mất mát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skade"
-
"Rygning kan forårsage alvorlig skade på lungerne."
"Hút thuốc có thể gây ra tác hại nghiêm trọng cho phổi."
-
"Den økonomiske krise har forårsaget stor skade på mange virksomheder."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra tác hại lớn cho nhiều công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skade"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skade" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skade" đúng ngữ cảnh
Từ 'skade' thường được dùng để chỉ những tác động tiêu cực về mặt vật chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'ulempe' (bất lợi) hoặc 'tab' (mất mát) trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "skade"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | skade |
En skade kan være alvorlig.
(Một vết thương có thể nghiêm trọng.) |
| Xác định số ít | skaden |
Skaden skete under kampen.
(Vết thương xảy ra trong trận đấu.) |
| Nguyên thể số nhiều | skader |
Der er mange skader efter stormen.
(Có rất nhiều thiệt hại sau cơn bão.) |
| Xác định số nhiều | skaderne |
Skaderne på bygningen er omfattende.
(Những thiệt hại đối với tòa nhà là rất lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han fik en skade under fodboldkampen."
"Anh ấy bị một chấn thương trong trận bóng đá."
- "Det er en skade for miljøet, når vi smider affald i naturen."
"Đó là một tác hại cho môi trường khi chúng ta vứt rác bừa bãi ra thiên nhiên."
- "Hun har fået en alvorlig skade i ryggen."
"Cô ấy đã bị một chấn thương nghiêm trọng ở lưng."
- "Bilens skades omfang var større end først antaget."
"Mức độ thiệt hại của chiếc xe lớn hơn so với dự kiến ban đầu."
- "Forsikringsselskabet dækkede skadelidtes tab."
"Công ty bảo hiểm đã chi trả tổn thất của người bị thiệt hại."
- "Lægens vurdering af skadens alvor var nedslående."
"Đánh giá của bác sĩ về mức độ nghiêm trọng của vết thương là đáng thất vọng."