argumentation
Định nghĩa & Giải nghĩa "argumentation"
Định nghĩa (Dansk)
En systematisk fremlæggelse af argumenter for at støtte en idé, handling eller teori.
Ý nghĩa của "argumentation" trong tiếng Việt
Quá trình lập luận một cách có hệ thống để ủng hộ một ý tưởng, hành động hoặc lý thuyết; sự trình bày các luận điểm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "argumentation"
-
"Hendes argumentation var overbevisende."
"Sự lập luận của cô ấy rất thuyết phục."
-
"Vi skal analysere hans argumentation for at forstå hans synspunkt."
"Chúng ta cần phân tích sự lập luận của anh ấy để hiểu quan điểm của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "argumentation"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "argumentation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "argumentation" đúng ngữ cảnh
Từ 'argumentation' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự lập luận' trong tiếng Việt, nhấn mạnh quá trình trình bày và bảo vệ quan điểm một cách logic và có hệ thống. Cần phân biệt với từ 'skænderi' (cuộc tranh cãi) mang tính chất xung đột và không nhất thiết dựa trên lý lẽ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "argumentation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | argumentation |
Hans argumentation var overbevisende.
(Lý lẽ của Hans rất thuyết phục.) |
| Xác định số ít | argumentationen |
Argumentationen i debatten var kompleks.
(Lập luận trong cuộc tranh luận rất phức tạp.) |
| Nguyên thể số nhiều | argumentationer |
Der var mange argumentationer for og imod forslaget.
(Có rất nhiều lập luận ủng hộ và phản đối đề xuất.) |
| Xác định số nhiều | argumentationerne |
Argumentationerne i rapporten var alle baseret på data.
(Tất cả các lập luận trong báo cáo đều dựa trên dữ liệu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regeringens argumentationsteknik var imponerende under debatten."
"Kỹ thuật tranh luận của chính phủ rất ấn tượng trong cuộc tranh luận."
- "En grundig argumentationanalyse afslørede svaghederne i rapporten."
"Một phân tích tranh luận kỹ lưỡng đã tiết lộ những điểm yếu trong báo cáo."
- "Medarbejdernes argumentationsevne blev testet i rollespillet."
"Khả năng tranh luận của nhân viên đã được kiểm tra trong trò chơi nhập vai."
- "Politiske debatter er ofte præget af mange argumentationer for og imod forskellige politikker."
"Các cuộc tranh luận chính trị thường có nhiều lập luận ủng hộ và phản đối các chính sách khác nhau."
- "Professor Smiths argumentationer i artiklen var baseret på solid empirisk data."
"Những lập luận của Giáo sư Smith trong bài báo dựa trên dữ liệu thực nghiệm vững chắc."
- "Jurauddannelsen fokuserer på at udvikle de studerendes evne til at konstruere overbevisende argumentationer."
"Việc đào tạo luật tập trung vào việc phát triển khả năng xây dựng những lập luận thuyết phục của sinh viên."