(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa argumentation
C1
substantiv C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Luật học, Truyền thông

argumentation

[ɑrɡumenˈtˢæːɕoˀn]
sự lập luận
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "argumentation"

Định nghĩa (Dansk)

En systematisk fremlæggelse af argumenter for at støtte en idé, handling eller teori.

Ý nghĩa của "argumentation" trong tiếng Việt

Quá trình lập luận một cách có hệ thống để ủng hộ một ý tưởng, hành động hoặc lý thuyết; sự trình bày các luận điểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "argumentation"

  • "Hendes argumentation var overbevisende."

    "Sự lập luận của cô ấy rất thuyết phục."

  • "Vi skal analysere hans argumentation for at forstå hans synspunkt."

    "Chúng ta cần phân tích sự lập luận của anh ấy để hiểu quan điểm của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "argumentation"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "argumentation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "argumentation" đúng ngữ cảnh

Từ 'argumentation' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự lập luận' trong tiếng Việt, nhấn mạnh quá trình trình bày và bảo vệ quan điểm một cách logic và có hệ thống. Cần phân biệt với từ 'skænderi' (cuộc tranh cãi) mang tính chất xung đột và không nhất thiết dựa trên lý lẽ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "argumentation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít argumentation
Hans argumentation var overbevisende.
(Lý lẽ của Hans rất thuyết phục.)
Xác định số ít argumentationen
Argumentationen i debatten var kompleks.
(Lập luận trong cuộc tranh luận rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều argumentationer
Der var mange argumentationer for og imod forslaget.
(Có rất nhiều lập luận ủng hộ và phản đối đề xuất.)
Xác định số nhiều argumentationerne
Argumentationerne i rapporten var alle baseret på data.
(Tất cả các lập luận trong báo cáo đều dựa trên dữ liệu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Regeringens argumentationsteknik var imponerende under debatten."

    "Kỹ thuật tranh luận của chính phủ rất ấn tượng trong cuộc tranh luận."

  • "En grundig argumentationanalyse afslørede svaghederne i rapporten."

    "Một phân tích tranh luận kỹ lưỡng đã tiết lộ những điểm yếu trong báo cáo."

  • "Medarbejdernes argumentationsevne blev testet i rollespillet."

    "Khả năng tranh luận của nhân viên đã được kiểm tra trong trò chơi nhập vai."

Danh từ số nhiều
  • "Politiske debatter er ofte præget af mange argumentationer for og imod forskellige politikker."

    "Các cuộc tranh luận chính trị thường có nhiều lập luận ủng hộ và phản đối các chính sách khác nhau."

  • "Professor Smiths argumentationer i artiklen var baseret på solid empirisk data."

    "Những lập luận của Giáo sư Smith trong bài báo dựa trên dữ liệu thực nghiệm vững chắc."

  • "Jurauddannelsen fokuserer på at udvikle de studerendes evne til at konstruere overbevisende argumentationer."

    "Việc đào tạo luật tập trung vào việc phát triển khả năng xây dựng những lập luận thuyết phục của sinh viên."