(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bevisførelse
C1
substantiv C1 Pháp lý, Nghiên cứu, Chung

bevisførelse

/peˈviˀsˌføˀlsə/
sự chứng minh
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevisførelse"

Định nghĩa (Dansk)

Frembringelse af bevis for at støtte eller fastslå noget.

Ý nghĩa của "bevisførelse" trong tiếng Việt

Hành động cung cấp hoặc thiết lập bằng chứng để hỗ trợ hoặc chứng minh điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevisførelse"

  • "Anklageren fremlagde en stærk bevisførelse mod den tiltalte."

    "Công tố viên đưa ra một sự chứng minh mạnh mẽ chống lại bị cáo."

  • "Professor Smiths bevisførelse var overbevisende og velunderbygget."

    "Sự chứng minh của Giáo sư Smith rất thuyết phục và có cơ sở vững chắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevisførelse"

Đồng nghĩa

dokumentation (sự chứng thực bằng tài liệu) påvisning (sự chỉ ra, sự chứng minh)

Trái nghĩa

Cách dùng "bevisførelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bevisførelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'bevisførelse' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, khi cần đưa ra bằng chứng cụ thể để chứng minh một điều gì đó. Cần phân biệt với 'bevis', là bằng chứng nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bevisførelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bevisførelse
Bevisførelse er en vigtig del af retssagen.
(Việc đưa ra bằng chứng là một phần quan trọng của phiên tòa.)
Xác định số ít bevisførelsen
Bevisførelsen i denne sag var overbevisende.
(Việc đưa ra bằng chứng trong vụ án này rất thuyết phục.)
Nguyên thể số nhiều bevisførelser
Der blev fremlagt mange bevisførelser under retssagen.
(Nhiều bằng chứng đã được đưa ra trong phiên tòa.)
Xác định số nhiều bevisførelserne
Bevisførelserne i sagen var alle baseret på DNA-analyse.
(Tất cả các bằng chứng trong vụ án đều dựa trên phân tích DNA.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Anklageren fremlagde flere detaljerede bevisførelser for at overbevise juryen."

    "Công tố viên đã trình bày nhiều bằng chứng chi tiết để thuyết phục bồi thẩm đoàn."

  • "De indsamlede bevisførelser pegede entydigt på den tiltaltes skyld."

    "Những bằng chứng thu thập được chỉ ra một cách rõ ràng sự có tội của bị cáo."

  • "Advokaten forsøgte at afvise alle bevisførelser som irrelevante."

    "Luật sư đã cố gắng bác bỏ tất cả các bằng chứng vì không liên quan."