(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tavshed
B1
substantiv B1 Y học, Tâm lý học

tavshed

ˈtævˌshed
sự câm lặng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tavshed"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende eller uvillighed til at tale eller ytre sig.

Ý nghĩa của "tavshed" trong tiếng Việt

Sự câm lặng; tình trạng không thể hoặc không muốn nói.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tavshed"

  • "Der var en pinlig tavshed i rummet."

    "Có một sự im lặng khó xử trong phòng."

  • "Hun svarede med tavshed."

    "Cô ấy đáp lại bằng sự im lặng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tavshed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tavshed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tavshed" đúng ngữ cảnh

Từ 'tavshed' thường được dùng để chỉ sự im lặng hoàn toàn, có thể do lựa chọn hoặc do không thể nói. Cần phân biệt với các sắc thái im lặng khác như 'stilhed' (sự yên tĩnh, không có tiếng ồn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tavshed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tavshed
Der var en dyb tavshed i rummet.
(Có một sự im lặng sâu sắc trong phòng.)
Xác định số ít tavsheden
Tavsheden var larmende.
(Sự im lặng thật ồn ào.)
Nguyên thể số nhiều tavsheder
Livet er fuld af små tavsheder.
(Cuộc sống đầy những khoảnh khắc im lặng nhỏ bé.)
Xác định số nhiều tavshederne
Tavshederne mellem dem var ubehagelige.
(Những sự im lặng giữa họ thật khó chịu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Tavsheds magt er undertiden større end ords."

    "Sức mạnh của sự im lặng đôi khi lớn hơn lời nói."

  • "Vi kunne mærke tavsheds tryk i rummet."

    "Chúng tôi có thể cảm nhận được áp lực của sự im lặng trong căn phòng."

  • "Hendes tavsheds årsag var frygt."

    "Nguyên nhân của sự im lặng của cô ấy là sự sợ hãi."

Danh từ số nhiều
  • "De mange tavsheder under mødet var slående."

    "Những sự im lặng kéo dài trong suốt cuộc họp thật đáng chú ý."

  • "Politiske tavsheder kan være øredøvende."

    "Những sự im lặng chính trị có thể vang dội như tiếng sấm."

  • "Efter skandalen fulgte en række pinlige tavsheder."

    "Sau vụ bê bối là một loạt những sự im lặng đáng xấu hổ."