armbånd
Định nghĩa & Giải nghĩa "armbånd"
Định nghĩa (Dansk)
En dekorativ ring eller kæde, der bæres om håndleddet eller armen.
Ý nghĩa của "armbånd" trong tiếng Việt
Một chiếc vòng trang sức hoặc chuỗi đeo ở cổ tay hoặc cánh tay.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "armbånd"
-
"Hun fik et smukt armbånd i fødselsdagsgave."
"Cô ấy nhận được một chiếc vòng tay xinh xắn làm quà sinh nhật."
-
"Armbåndet er lavet af sølv og perler."
"Chiếc vòng tay được làm từ bạc và ngọc trai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "armbånd"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "armbånd" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "armbånd" đúng ngữ cảnh
Từ 'armbånd' thường được dùng để chỉ các loại vòng đeo tay trang sức. Cần phân biệt với các loại vòng đeo tay khác (ví dụ: vòng sức khỏe).
Bảng chia từ (Bøjning) của "armbånd"
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg ønsker at købe et armbånd til min søster."
"Tôi muốn mua một chiếc vòng tay cho em gái của tôi."
- "Hun fik et smukt armbånd i fødselsdagsgave."
"Cô ấy đã nhận được một chiếc vòng tay đẹp như một món quà sinh nhật."
- "Jeg så et armbånd i butikken, der var lavet af sølv."
"Tôi thấy một chiếc vòng tay trong cửa hàng được làm bằng bạc."
- "Hun tabte sit guldarmbånd i parken."
"Cô ấy đánh rơi chiếc vòng tay vàng của mình trong công viên."
- "Jeg købte et nyt armbåndsur i går."
"Hôm qua tôi đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới."
- "Armbåndets lås er gået i stykker."
"Khóa của chiếc vòng tay đã bị hỏng."
- "Karlas armbånds lås er gået i stykker."
"Móc cài của chiếc vòng tay của Karla đã bị hỏng."
- "Butikkens armbånds udvalg er meget stort."
"Sự lựa chọn vòng tay của cửa hàng rất lớn."
- "Min søsters armbånds perler er lavet af rav."
"Những viên ngọc trai trên vòng tay của em gái tôi được làm từ hổ phách."