(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kæde
A2
substantiv A2 Tổng quát

kæde

/ˈkʰɛːðə/
xích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kæde"

Định nghĩa (Dansk)

En række sammenhængende led eller ringe, normalt af metal.

Ý nghĩa của "kæde" trong tiếng Việt

Một chuỗi các vòng hoặc mắt xích, thường bằng kim loại, được kết nối với nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kæde"

  • "Jeg har en kæde om halsen."

    "Tôi có một cái vòng cổ trên cổ."

  • "Cyklen har en kæde, der er rusten."

    "Xe đạp có một cái xích bị rỉ sét."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kæde"

Đồng nghĩa

lænke (xích, xiềng xích)

Cách dùng "kæde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kæde" đúng ngữ cảnh

Từ 'kæde' có thể dùng để chỉ xích kim loại, chuỗi, hoặc thậm chí một chuỗi sự kiện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kæde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kæde
Jeg har købt en ny kæde til min cykel.
(Tôi đã mua một cái xích mới cho xe đạp của tôi.)
Xác định số ít kæden
Kæden er rusten.
(Cái xích bị rỉ sét.)
Nguyên thể số nhiều kæder
Butikken sælger mange forskellige kæder.
(Cửa hàng bán nhiều loại xích khác nhau.)
Xác định số nhiều kæderne
Kæderne på gyngerne er slidte.
(Những cái xích trên xích đu bị mòn.)