(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dekorativ
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Kiến trúc

dekorativ

/dekoʁaˈtiˀv/
mang tính trang trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dekorativ"

Định nghĩa (Dansk)

som har til hensigt at pynte; som har en dekorativ funktion

Ý nghĩa của "dekorativ" trong tiếng Việt

Có tác dụng hoặc là một vật trang trí; mang tính trang trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dekorativ"

  • "Vasens dekorative design fangede alles opmærksomhed."

    "Thiết kế trang trí của chiếc bình thu hút sự chú ý của mọi người."

  • "Hun tilføjede nogle dekorative puder til sofaen for at gøre den mere indbydende."

    "Cô ấy thêm một vài chiếc gối trang trí lên диван để làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dekorativ"

Đồng nghĩa

pyntelig (có tính trang trí, đẹp)

Cách dùng "dekorativ" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dekorativ" đúng ngữ cảnh

Từ 'dekorativ' thường được sử dụng để mô tả những vật dụng hoặc yếu tố có chức năng chính là làm đẹp, trang trí. Cần phân biệt với những từ chỉ tính năng sử dụng khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dekorativ"