(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asynkron
B2
adjektiv B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông, Giáo dục

asynkron

/æsʏŋˈkʁoːn/
không đồng bộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asynkron"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke forekommende på samme tid; ikke synkroniseret.

Ý nghĩa của "asynkron" trong tiếng Việt

Không xảy ra đồng thời; không đồng bộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "asynkron"

  • "Asynkron kommunikation tillader folk at svare, når det passer dem."

    "Giao tiếp không đồng bộ cho phép mọi người trả lời khi nào họ thấy phù hợp."

  • "Vi bruger en asynkron metode til at hente data fra databasen."

    "Chúng tôi sử dụng một phương pháp không đồng bộ để lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asynkron"

Đồng nghĩa

ikke-synkron (không đồng bộ)

Trái nghĩa

Cách dùng "asynkron" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "asynkron" đúng ngữ cảnh

Từ 'asynkron' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'không đồng bộ' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ thông tin, hoặc khi mô tả các quá trình không diễn ra đồng thời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "asynkron"