(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa synkron
B1
adjektiv B1 Tổng quát

synkron

/syŋˈkʁoˀn/
đồng bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "synkron"

Định nghĩa (Dansk)

som foregår eller virker på samme tid eller i samme takt

Ý nghĩa của "synkron" trong tiếng Việt

Hoạt động hoặc xảy ra cùng một thời điểm hoặc tốc độ; đồng bộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "synkron"

  • "Urene skal være synkrone."

    "Các đồng hồ phải được đồng bộ."

  • "De to motorer kører synkront."

    "Hai động cơ chạy đồng bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "synkron"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "synkron" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "synkron" đúng ngữ cảnh

Từ 'synkron' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để mô tả các sự kiện, hoạt động xảy ra đồng thời hoặc đồng bộ. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'đồng bộ' trong tiếng Việt, ví dụ như 'đồng bộ hóa' dữ liệu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "synkron"