synkroniseret
Định nghĩa & Giải nghĩa "synkroniseret"
Định nghĩa (Dansk)
som sker på samme tid eller med samme hastighed; bragt til at fungere samtidigt eller i harmoni
Ý nghĩa của "synkroniseret" trong tiếng Việt
xảy ra cùng lúc hoặc cùng tốc độ; được đồng bộ hóa, phối hợp nhịp nhàng
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "synkroniseret"
-
"Urene er synkroniserede, så de viser samme tid."
"Các đồng hồ được đồng bộ hóa để chúng hiển thị cùng một thời gian."
-
"Danserne var perfekt synkroniserede i deres bevægelser."
"Các vũ công đã đồng bộ hoàn hảo trong các động tác của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "synkroniseret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "synkroniseret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "synkroniseret" đúng ngữ cảnh
Từ 'synkroniseret' thường được dùng để chỉ sự đồng bộ về thời gian, tốc độ hoặc hoạt động. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hài hòa, hòa hợp nói chung.