(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa synkroniseret
B2
adjektiv B2 Công nghệ thông tin, Âm nhạc, Thể thao

synkroniseret

/syŋkʁoniˈseːˀɐt/
được đồng bộ hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "synkroniseret"

Định nghĩa (Dansk)

som sker på samme tid eller med samme hastighed; bragt til at fungere samtidigt eller i harmoni

Ý nghĩa của "synkroniseret" trong tiếng Việt

xảy ra cùng lúc hoặc cùng tốc độ; được đồng bộ hóa, phối hợp nhịp nhàng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "synkroniseret"

  • "Urene er synkroniserede, så de viser samme tid."

    "Các đồng hồ được đồng bộ hóa để chúng hiển thị cùng một thời gian."

  • "Danserne var perfekt synkroniserede i deres bevægelser."

    "Các vũ công đã đồng bộ hoàn hảo trong các động tác của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "synkroniseret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "synkroniseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "synkroniseret" đúng ngữ cảnh

Từ 'synkroniseret' thường được dùng để chỉ sự đồng bộ về thời gian, tốc độ hoặc hoạt động. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hài hòa, hòa hợp nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "synkroniseret"