at ære
Định nghĩa & Giải nghĩa "at ære"
Định nghĩa (Dansk)
At vise respekt og beundring for nogen eller noget.
Ý nghĩa của "at ære" trong tiếng Việt
Để làm điều gì đó để thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Tưởng nhớ, vinh danh ai/cái gì.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at ære"
-
"Vi ærer vores veteraner."
"Chúng ta tôn vinh những cựu chiến binh của mình."
-
"Denne statue er rejst for at ære ham."
"Bức tượng này được dựng lên để vinh danh ông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at ære"
Đồng nghĩa
Cách dùng "at ære" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at ære" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc tôn vinh, tưởng nhớ một người hoặc sự kiện. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at ære"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at ære |
Det er vigtigt at ære sine forældre.
(Điều quan trọng là phải tôn kính cha mẹ của mình.) |
| Hiện tại | ærer |
Han ærer sine forfædre.
(Anh ấy tôn kính tổ tiên của mình.) |
| Quá khứ | ærede |
Kongen ærede helten for hans mod.
(Nhà vua đã tôn vinh người anh hùng vì lòng dũng cảm của anh ta.) |
| Quá khứ phân từ | æret |
Hun følte sig æret over at blive inviteret.
(Cô ấy cảm thấy vinh dự khi được mời.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi skal ære vores forældre."
"Chúng ta nên tôn kính cha mẹ của mình."
- "Man bør ære de ældre i samfundet."
"Người ta nên tôn trọng người lớn tuổi trong xã hội."
- "Jeg vil ære hendes minde ved at fortsætte hendes arbejde."
"Tôi sẽ tôn vinh ký ức của cô ấy bằng cách tiếp tục công việc của cô ấy."
- "I Danmark æres de gamle traditioner."
"Ở Đan Mạch, những truyền thống cổ xưa được tôn vinh."
- "På denne måde æres mindet om de faldne soldater."
"Bằng cách này, ký ức về những người lính ngã xuống được tôn vinh."
- "I mange kulturer æres ældre mennesker for deres visdom."
"Trong nhiều nền văn hóa, người lớn tuổi được tôn vinh vì sự thông thái của họ."