(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at mangle
B1
verbum B1 Tổng quát

at mangle

/ˈæt ˈmæŋlə/
thiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at mangle"

Định nghĩa (Dansk)

At have for lidt af noget, især penge eller tid.

Ý nghĩa của "at mangle" trong tiếng Việt

Thiếu hụt cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at mangle"

  • "Jeg mangler penge til at betale min husleje."

    "Tôi thiếu tiền để trả tiền thuê nhà."

  • "Vi mangler tid til at gøre det færdigt."

    "Chúng tôi không có đủ thời gian để hoàn thành nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at mangle"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

at have nok af (có đủ)

Cách dùng "at mangle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at mangle" đúng ngữ cảnh

Động từ 'at mangle' thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt một cách khách quan. Ví dụ: 'Jeg mangler penge' (Tôi thiếu tiền). Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác như 'Jeg har ikke nok penge' (Tôi không có đủ tiền), mang sắc thái chủ quan hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at mangle"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at mangle
Det er vigtigt at mangle de rigtige oplysninger.
(Việc thiếu những thông tin phù hợp là rất quan trọng.)
Hiện tại mangler
Hun mangler sin pung.
(Cô ấy đang thiếu ví của mình.)
Quá khứ manglede
Jeg manglede penge til bussen.
(Tôi đã thiếu tiền để đi xe buýt.)
Quá khứ phân từ manglet
Han har manglet søvn i flere dage.
(Anh ấy đã thiếu ngủ trong nhiều ngày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg begyndte at mangle penge mod slutningen af måneden."

    "Tôi bắt đầu thiếu tiền vào cuối tháng."

  • "Det er frustrerende at mangle tid til sine hobbyer."

    "Thật bực bội khi thiếu thời gian cho những sở thích của mình."

  • "De kom til at mangle brændstof midt i ørkenen."

    "Họ đã bị thiếu nhiên liệu giữa sa mạc."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg manglede penge til bussen i går."

    "Hôm qua tôi thiếu tiền đi xe buýt."

  • "Hun manglede tid til at læse bogen færdig."

    "Cô ấy thiếu thời gian để đọc xong cuốn sách."

  • "De manglede information om mødet."

    "Họ thiếu thông tin về cuộc họp."

Cách đặt câu hỏi
  • "Mangler du penge til bussen?"

    "Bạn có thiếu tiền để đi xe buýt không?"

  • "Hvorfor mangler Peter altid tid om morgenen?"

    "Tại sao Peter luôn thiếu thời gian vào buổi sáng?"

  • "Mangler vi ikke en gaffel?"

    "Chúng ta có thiếu một cái nĩa không?"

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag mangler jeg penge til bussen."

    "Hôm nay tôi thiếu tiền đi xe buýt."

  • "Ofte mangler hun tid til at læse."

    "Cô ấy thường thiếu thời gian để đọc."

  • "Altid har de manglet ressourcer."

    "Họ luôn thiếu nguồn lực."