at offentliggøre
Định nghĩa & Giải nghĩa "at offentliggøre"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre noget kendt for offentligheden, ofte via en formel meddelelse.
Ý nghĩa của "at offentliggøre" trong tiếng Việt
Thông báo, công bố một điều gì đó một cách công khai và chính thức cho nhiều người biết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at offentliggøre"
-
"Regeringen har besluttet at offentliggøre den nye lov."
"Chính phủ đã quyết định công bố công khai luật mới."
-
"Virksomheden vil offentliggøre årsrapporten i morgen."
"Công ty sẽ công bố báo cáo thường niên vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at offentliggøre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "at offentliggøre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "at offentliggøre" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, khi một thông tin quan trọng được thông báo rộng rãi. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'bekendt gøre' (thông báo, làm cho biết đến) mang tính chất chung chung hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "at offentliggøre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at offentliggøre |
Vi planlægger at offentliggøre rapporten i morgen.
(Chúng tôi dự định công bố báo cáo vào ngày mai.) |
| Hiện tại | offentliggør |
Virksomheden offentliggør sine resultater hvert kvartal.
(Công ty công bố kết quả kinh doanh hàng quý.) |
| Quá khứ | offentliggjorde |
Regeringen offentliggjorde de nye retningslinjer i går.
(Chính phủ đã công bố các hướng dẫn mới ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | offentliggjort |
Rapporten er blevet offentliggjort på deres hjemmeside.
(Báo cáo đã được công bố trên trang web của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regeringen har netop offentliggjort de nye økonomiske reformer."
"Chính phủ vừa mới công bố các cải cách kinh tế mới."
- "Virksomheden har offentliggjort sit årsregnskab tidligere end forventet."
"Công ty đã công bố báo cáo tài chính hàng năm sớm hơn dự kiến."
- "Politiet har endnu ikke offentliggjort navnene på de anholdte."
"Cảnh sát vẫn chưa công bố tên của những người bị bắt giữ."
- "Vil regeringen snart offentliggøre de nye økonomiske reformer?"
"Chính phủ có sớm công bố những cải cách kinh tế mới không?"
- "Hvornår agter kommunen at offentliggøre resultaterne af undersøgelsen?"
"Khi nào thành phố dự định công bố kết quả của cuộc điều tra?"
- "Har de allerede offentliggjort, hvem der har vundet konkurrencen?"
"Họ đã công bố ai là người chiến thắng cuộc thi chưa?"
- "Regeringen offentliggjorde de nye skatteregler i går."
"Chính phủ đã công bố các quy tắc thuế mới vào ngày hôm qua."
- "I morgen vil virksomheden offentliggøre sin årsrapport."
"Ngày mai công ty sẽ công bố báo cáo thường niên của mình."
- "Nu offentliggør vi vinderen af konkurrencen."
"Bây giờ chúng tôi sẽ công bố người chiến thắng cuộc thi."