(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa formel
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Văn học

formel

fɔrˈmɛːlˀ
gò bó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formel"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af overdreven høflighed og konventioner; stiv og unaturlig.

Ý nghĩa của "formel" trong tiếng Việt

Diễn tả văn phong hoặc lời nói quá trang trọng, gò bó và không tự nhiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formel"

  • "Hans tale var meget formel og kedelig."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất trang trọng và nhàm chán."

  • "De havde et meget formelt forhold til hinanden."

    "Họ có một mối quan hệ rất trang trọng với nhau."

Cách dùng "formel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "formel" đúng ngữ cảnh

Từ 'formel' trong tiếng Đan Mạch diễn tả sự trang trọng quá mức, thiếu tự nhiên trong ngôn ngữ hoặc hành vi. Nó tương tự như 'gò bó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào yếu tố tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và nghi thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "formel"