(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at overse
B1
verbum B1 Tổng quát

at overse

/ʌt ˈoːvɐˌseˀ/
bỏ qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at overse"

Định nghĩa (Dansk)

At ignorere eller undlade at lægge mærke til noget.

Ý nghĩa của "at overse" trong tiếng Việt

Bỏ qua, không nhận thấy điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at overse"

  • "Jeg kom til at overse en fejl i rapporten."

    "Tôi đã vô tình bỏ qua một lỗi trong báo cáo."

  • "Vi kan ikke overse vigtigheden af uddannelse."

    "Chúng ta không thể bỏ qua tầm quan trọng của giáo dục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at overse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "at overse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at overse" đúng ngữ cảnh

Frasen 'at overse' bruges når man bevidst eller ubevidst ikke ser eller tager hensyn til noget. Det kan også betyde at tilgive en fejl.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at overse"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at overse
Jeg er nødt til at overse kontrakten.
(Tôi cần phải xem xét hợp đồng.)
Hiện tại overser
Han overser ofte vigtige detaljer.
(Anh ấy thường bỏ qua những chi tiết quan trọng.)
Quá khứ overså
Hun overså fejlen i rapporten.
(Cô ấy đã bỏ qua lỗi trong báo cáo.)
Quá khứ phân từ overset
Fejlen er blevet overset.
(Lỗi đã bị bỏ qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg burde ikke overse de vigtige detaljer."

    "Tôi không nên bỏ qua những chi tiết quan trọng."

  • "Vi må ikke overse behovene hos de svageste i samfundet."

    "Chúng ta không được phép bỏ qua nhu cầu của những người yếu thế nhất trong xã hội."

  • "Du kan ikke overse det faktum, at han har arbejdet hårdt."

    "Bạn không thể bỏ qua sự thật rằng anh ấy đã làm việc chăm chỉ."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Fejlen overses ofte i de tidlige stadier."

    "Lỗi thường bị bỏ qua trong giai đoạn đầu."

  • "Det bør ikke overses, at sagen er kompleks."

    "Không nên bỏ qua việc vụ việc này rất phức tạp."

  • "Problemet overses let, hvis man ikke er opmærksom."

    "Vấn đề dễ dàng bị bỏ qua nếu bạn không chú ý."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg overså fuldstændig, at min telefon lå på bordet."

    "Tôi hoàn toàn không nhận thấy điện thoại của mình nằm trên bàn."

  • "Hun overså en vigtig detalje i kontrakten, hvilket fik store konsekvenser."

    "Cô ấy đã bỏ qua một chi tiết quan trọng trong hợp đồng, điều này đã gây ra những hậu quả lớn."

  • "Vi overså advarselsskiltene og fortsatte ad den farlige vej."

    "Chúng tôi đã bỏ qua các biển báo cảnh báo và tiếp tục đi trên con đường nguy hiểm."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg kom til at overse, at døren var åben."

    "Tôi đã vô tình không nhận thấy rằng cửa đang mở."

  • "Man må aldrig overse vigtigheden af god hygiejne."

    "Không bao giờ được phép bỏ qua tầm quan trọng của vệ sinh tốt."

  • "Chefen overså flere fejl i rapporten."

    "Sếp đã bỏ qua một vài lỗi trong báo cáo."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går overså jeg min aftale med lægen."

    "Hôm qua tôi đã bỏ qua cuộc hẹn với bác sĩ."

  • "Ofte overser man de små detaljer."

    "Người ta thường bỏ qua những chi tiết nhỏ."

  • "Nu skal vi ikke overse vigtigheden af god uddannelse."

    "Bây giờ chúng ta không được bỏ qua tầm quan trọng của một nền giáo dục tốt."