(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at vise
A2
verbum A2 Tổng quát

at vise

/ɑt ˈviːsə/
cho xem
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at vise"

Định nghĩa (Dansk)

at lade nogen se noget

Ý nghĩa của "at vise" trong tiếng Việt

Cho phép hoặc khiến cái gì đó có thể nhìn thấy được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at vise"

  • "Kan du vise mig dit pas?"

    "Bạn có thể cho tôi xem hộ chiếu của bạn không?"

  • "Jeg vil gerne vise dig mit nye hus."

    "Tôi muốn cho bạn xem ngôi nhà mới của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at vise"

Đồng nghĩa

at fremvise (trình bày, trưng bày)

Cách dùng "at vise" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at vise" đúng ngữ cảnh

Cụm 'at vise' thường được dùng khi cho ai đó thấy một vật cụ thể hoặc một cái gì đó đang diễn ra. Nó tương đương với 'cho xem' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng phù hợp. Có thể so sánh với 'lade se' để hiểu rõ hơn về sắc thái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at vise"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at vise
Jeg ønsker at vise dig noget smukt.
(Tôi muốn cho bạn xem một thứ gì đó đẹp đẽ.)
Hiện tại viser
Han viser stolt sine medaljer.
(Anh ấy tự hào khoe những huy chương của mình.)
Quá khứ viste
Hun viste mig vejen til stationen.
(Cô ấy đã chỉ cho tôi đường đến nhà ga.)
Quá khứ phân từ vist
Det er blevet vist, at rygning er skadeligt.
(Người ta đã chứng minh rằng hút thuốc có hại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke vise dig mine hemmeligheder."

    "Tôi sẽ không cho bạn xem những bí mật của tôi."

  • "Han kan ikke vise os vejen til stranden."

    "Anh ấy không thể chỉ cho chúng tôi đường đến bãi biển."

  • "Hun burde ikke vise den film til børnene."

    "Cô ấy không nên cho bọn trẻ xem bộ phim đó."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg viste ham mine billeder fra ferien."

    "Tôi đã cho anh ấy xem những bức ảnh của tôi từ kỳ nghỉ."

  • "Hun viste os vejen til stationen."

    "Cô ấy đã chỉ cho chúng tôi đường đến nhà ga."

  • "De viste deres nye hus frem til vennerne."

    "Họ đã cho bạn bè xem ngôi nhà mới của họ."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har vist ham mine billeder fra rejsen."

    "Tôi đã cho anh ấy xem những bức ảnh của tôi từ chuyến đi."

  • "Hun har vist sin nye kjole til alle sine veninder."

    "Cô ấy đã cho tất cả bạn bè của mình xem chiếc váy mới của cô ấy."

  • "Vi har vist dem vejen til stationen."

    "Chúng tôi đã chỉ đường cho họ đến nhà ga."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg har en film, som jeg gerne vil vise dig."

    "Tôi có một bộ phim mà tôi muốn cho bạn xem."

  • "Det er et kunstværk, der viser en smuk solnedgang."

    "Đây là một tác phẩm nghệ thuật cho thấy một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp."

  • "Hun har et billede, som viser hendes familie."

    "Cô ấy có một bức ảnh cho thấy gia đình cô ấy."