(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lade
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp

lade

/ˈlæːðə/
nhà kho
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lade"

Định nghĩa (Dansk)

En stor bygning på en gård, der bruges til opbevaring af korn, hø eller husdyr.

Ý nghĩa của "lade" trong tiếng Việt

Một tòa nhà lớn trong nông trại dùng để chứa ngũ cốc, cỏ khô hoặc gia súc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lade"

  • "Bondemanden fyldte laden med hø."

    "Người nông dân chất đầy cỏ khô vào nhà kho."

  • "Laden brændte ned til grunden."

    "Nhà kho đã cháy rụi hoàn toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lade"

Đồng nghĩa

kornlade (nhà kho chứa ngũ cốc)

Cách dùng "lade" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lade" đúng ngữ cảnh

Ordet 'lade' bruges primært i landbrugskontekst. Det kan også henvise til en stor lagerbygning generelt, men dette er mindre almindeligt. Sammenlign med 'lagerhal', som er mere generel.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lade"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lade
Jeg åbnede en lade for at finde værktøj.
(Tôi mở một cái kho chứa để tìm dụng cụ.)
Xác định số ít laden
Laden var fuld af hø.
(Cái kho chứa đầy cỏ khô.)
Nguyên thể số nhiều lader
Vi har to store lader på gården.
(Chúng tôi có hai kho chứa lớn trong trang trại.)
Xác định số nhiều laderne
Laderne er malet røde.
(Các kho chứa được sơn màu đỏ.)