lade
Định nghĩa & Giải nghĩa "lade"
Định nghĩa (Dansk)
En stor bygning på en gård, der bruges til opbevaring af korn, hø eller husdyr.
Ý nghĩa của "lade" trong tiếng Việt
Một tòa nhà lớn trong nông trại dùng để chứa ngũ cốc, cỏ khô hoặc gia súc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lade"
-
"Bondemanden fyldte laden med hø."
"Người nông dân chất đầy cỏ khô vào nhà kho."
-
"Laden brændte ned til grunden."
"Nhà kho đã cháy rụi hoàn toàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lade"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lade" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lade" đúng ngữ cảnh
Ordet 'lade' bruges primært i landbrugskontekst. Det kan også henvise til en stor lagerbygning generelt, men dette er mindre almindeligt. Sammenlign med 'lagerhal', som er mere generel.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lade"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lade |
Jeg åbnede en lade for at finde værktøj.
(Tôi mở một cái kho chứa để tìm dụng cụ.) |
| Xác định số ít | laden |
Laden var fuld af hø.
(Cái kho chứa đầy cỏ khô.) |
| Nguyên thể số nhiều | lader |
Vi har to store lader på gården.
(Chúng tôi có hai kho chứa lớn trong trang trại.) |
| Xác định số nhiều | laderne |
Laderne er malet røde.
(Các kho chứa được sơn màu đỏ.) |