autonomi
Định nghĩa & Giải nghĩa "autonomi"
Định nghĩa (Dansk)
Retten til selvstyre; selvbestemmelse.
Ý nghĩa của "autonomi" trong tiếng Việt
Quyền tự quản, sự tự trị; quyền kiểm soát các công việc hoặc chính phủ của chính mình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "autonomi"
-
"Grønland har udstrakt autonomi inden for det danske rige."
"Greenland có quyền tự trị rộng rãi trong Vương quốc Đan Mạch."
-
"Universiteterne har en vis autonomi i forhold til staten."
"Các trường đại học có một mức độ tự trị nhất định so với nhà nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autonomi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "autonomi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "autonomi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'autonomi' thường được dùng để chỉ quyền tự trị của một khu vực, tổ chức hoặc cá nhân. Cần phân biệt với các từ liên quan đến độc lập ('uafhængighed') và chủ quyền ('suverænitet').
Bảng chia từ (Bøjning) của "autonomi"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | autonomi |
Regionen stræber efter mere autonomi.
(Khu vực này đang nỗ lực để có thêm quyền tự chủ.) |
| Xác định số ít | autonomien |
Autonomien er vigtig for Grønland.
(Quyền tự chủ rất quan trọng đối với Greenland.) |
| Nguyên thể số nhiều | autonomier |
Der findes forskellige former for autonomier rundt om i verden.
(Có nhiều hình thức tự chủ khác nhau trên khắp thế giới.) |
| Xác định số nhiều | autonomierne |
Autonomierne skal respekteres.
(Các quyền tự chủ phải được tôn trọng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Autonomien er vigtig for et velfungerende demokrati."
"Quyền tự chủ rất quan trọng đối với một nền dân chủ hoạt động tốt."
- "Vi diskuterer autonomien i Grønland og Færøerne."
"Chúng tôi đang thảo luận về quyền tự chủ ở Greenland và Quần đảo Faroe."
- "Regeringen respekterer universitetets autonomi."
"Chính phủ tôn trọng quyền tự chủ của trường đại học."