selvbestemmelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "selvbestemmelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at have ret til at bestemme over sig selv og sine egne forhold.
Ý nghĩa của "selvbestemmelse" trong tiếng Việt
Quá trình mà một người kiểm soát cuộc sống của chính mình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvbestemmelse"
-
"Patienten har ret til selvbestemmelse over sin egen krop."
"Bệnh nhân có quyền tự quyết đối với cơ thể của mình."
-
"Selvbestemmelse er en grundlæggende menneskerettighed."
"Quyền tự quyết là một quyền cơ bản của con người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvbestemmelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "selvbestemmelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "selvbestemmelse" đúng ngữ cảnh
Quyền tự quyết liên quan đến khả năng kiểm soát cuộc sống cá nhân và đưa ra quyết định mà không bị ép buộc. Trong tiếng Đan Mạch, cần chú ý đến cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong chính trị, y tế, hoặc đời sống cá nhân.
Bảng chia từ (Bøjning) của "selvbestemmelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | selvbestemmelse |
Retten til selvbestemmelse er en grundlæggende menneskerettighed.
(Quyền tự quyết là một quyền cơ bản của con người.) |
| Xác định số ít | selvbestemmelsen |
Selvbestemmelsen er vigtig for den enkelte borger.
(Quyền tự quyết rất quan trọng đối với mỗi công dân.) |
| Nguyên thể số nhiều | selvbestemmelser |
Der findes forskellige selvbestemmelser inden for sundhedsvæsenet.
(Có nhiều quyền tự quyết khác nhau trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.) |
| Xác định số nhiều | selvbestemmelserne |
Selvbestemmelserne skal respekteres af alle.
(Tất cả mọi người phải tôn trọng các quyền tự quyết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En stærk selvbestemmelse er vigtig for et frit samfund."
"Quyền tự quyết mạnh mẽ là rất quan trọng đối với một xã hội tự do."
- "Hun kæmpede for selvbestemmelsen over sin egen krop."
"Cô ấy đã đấu tranh cho quyền tự quyết đối với cơ thể của mình."
- "Spørgsmålet om selvbestemmelse er centralt i mange politiske debatter."
"Vấn đề tự quyết là trọng tâm trong nhiều cuộc tranh luận chính trị."