(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvbestemmelse
B2
substantiv B2 Chính trị học, Luật pháp, Tâm lý học

selvbestemmelse

/ˈsɛlvbəˌstɛmˀəlsə/
quyền tự quyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvbestemmelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at have ret til at bestemme over sig selv og sine egne forhold.

Ý nghĩa của "selvbestemmelse" trong tiếng Việt

Quá trình mà một người kiểm soát cuộc sống của chính mình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvbestemmelse"

  • "Patienten har ret til selvbestemmelse over sin egen krop."

    "Bệnh nhân có quyền tự quyết đối với cơ thể của mình."

  • "Selvbestemmelse er en grundlæggende menneskerettighed."

    "Quyền tự quyết là một quyền cơ bản của con người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvbestemmelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "selvbestemmelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvbestemmelse" đúng ngữ cảnh

Quyền tự quyết liên quan đến khả năng kiểm soát cuộc sống cá nhân và đưa ra quyết định mà không bị ép buộc. Trong tiếng Đan Mạch, cần chú ý đến cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong chính trị, y tế, hoặc đời sống cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvbestemmelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít selvbestemmelse
Retten til selvbestemmelse er en grundlæggende menneskerettighed.
(Quyền tự quyết là một quyền cơ bản của con người.)
Xác định số ít selvbestemmelsen
Selvbestemmelsen er vigtig for den enkelte borger.
(Quyền tự quyết rất quan trọng đối với mỗi công dân.)
Nguyên thể số nhiều selvbestemmelser
Der findes forskellige selvbestemmelser inden for sundhedsvæsenet.
(Có nhiều quyền tự quyết khác nhau trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
Xác định số nhiều selvbestemmelserne
Selvbestemmelserne skal respekteres af alle.
(Tất cả mọi người phải tôn trọng các quyền tự quyết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En stærk selvbestemmelse er vigtig for et frit samfund."

    "Quyền tự quyết mạnh mẽ là rất quan trọng đối với một xã hội tự do."

  • "Hun kæmpede for selvbestemmelsen over sin egen krop."

    "Cô ấy đã đấu tranh cho quyền tự quyết đối với cơ thể của mình."

  • "Spørgsmålet om selvbestemmelse er centralt i mange politiske debatter."

    "Vấn đề tự quyết là trọng tâm trong nhiều cuộc tranh luận chính trị."