(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvstyre
B1
substantiv B1 Chính trị, Quản trị

selvstyre

ˈsɛlvˌstyːʁə
tự quản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvstyre"

Định nghĩa (Dansk)

Retten til selv at bestemme over egne forhold; politisk system hvor en enhed (fx en kommune eller et land) har ret til at styre sig selv inden for visse rammer.

Ý nghĩa của "selvstyre" trong tiếng Việt

Sự tự quản; quyền kiểm soát các công việc của chính mình; việc một đơn vị chính trị được cai trị bởi chính người dân của đơn vị đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selvstyre"

  • "Grønland har selvstyre."

    "Greenland có quyền tự trị."

  • "Kommunen ønsker mere selvstyre i forhold til staten."

    "Thành phố muốn có nhiều quyền tự quản hơn so với nhà nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selvstyre"

Đồng nghĩa

Cách dùng "selvstyre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selvstyre" đúng ngữ cảnh

Selvstyre thường được dùng trong bối cảnh chính trị, liên quan đến quyền tự quyết của một cộng đồng hoặc khu vực trong một quốc gia. Cần phân biệt với 'autonomi' (tự trị), có sắc thái nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selvstyre"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít selvstyre
Grønland har udvidet selvstyre.
(Greenland đã mở rộng quyền tự trị.)
Xác định số ít selvstyret
Selvstyret blev indført i 1979.
(Quyền tự trị được thiết lập vào năm 1979.)
Nguyên thể số nhiều selvstyrer
Der findes forskellige modeller for selvstyrer.
(Có nhiều mô hình khác nhau cho các chính quyền tự trị.)
Xác định số nhiều selvstyrerne
Selvstyrerne har fået mere magt over tid.
(Các chính quyền tự trị đã có được nhiều quyền lực hơn theo thời gian.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Grønland ønsker at opnå et større selvstyre inden for rigsfællesskabet."

    "Greenland muốn đạt được quyền tự trị lớn hơn trong khối thịnh vượng chung."

  • "Debatten om et fremtidigt selvstyre er vigtig for Færøerne."

    "Cuộc tranh luận về quyền tự trị trong tương lai rất quan trọng đối với Quần đảo Faroe."

  • "De kæmper for et selvstyre, der giver dem mere kontrol over deres egne ressourcer."

    "Họ đấu tranh cho một chế độ tự trị cho phép họ kiểm soát nhiều hơn các nguồn lực của chính họ."

Danh từ ghép
  • "Grønland har udvidet selvstyre."

    "Greenland đã mở rộng quyền tự trị."

  • "Diskussionen om selvstyreordningen fortsætter."

    "Cuộc thảo luận về hệ thống tự trị tiếp tục."

  • "Færøernes selvstyrelovgivning er unik."

    "Luật pháp tự trị của quần đảo Faroe là duy nhất."

Danh từ số nhiều
  • "De grønlandske selvstyrer har udviklet sig markant over de seneste årtier."

    "Các chế độ tự trị của Greenland đã phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây."

  • "Færøernes og Grønlands selvstyrer er forskellige, men begge er vigtige for deres respektive befolkninger."

    "Các chế độ tự trị của Quần đảo Faroe và Greenland khác nhau, nhưng cả hai đều quan trọng đối với người dân tương ứng của họ."

  • "Mange regioner i Europa drømmer om selvstyrer som dem, der findes i Danmark."

    "Nhiều khu vực ở Châu Âu mơ về các chế độ tự trị như những chế độ tự trị tồn tại ở Đan Mạch."