(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avanceret
B2
adjektiv B2 Công nghệ, Khoa học, Kinh doanh

avanceret

/avanˈseːˀɐ̯t/
tiên tiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avanceret"

Định nghĩa (Dansk)

Meget fremskreden eller udviklet; højtudviklet.

Ý nghĩa của "avanceret" trong tiếng Việt

Cực kỳ hiện đại và tiên tiến; đi đầu, dẫn đầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "avanceret"

  • "Denne model har en meget avanceret teknologi."

    "Mẫu này có một công nghệ rất tiên tiến."

  • "Virksomheden bruger avancerede metoder til at analysere data."

    "Công ty sử dụng các phương pháp tiên tiến để phân tích dữ liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avanceret"

Đồng nghĩa

fremskreden (tiến bộ) højtudviklet (phát triển cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "avanceret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "avanceret" đúng ngữ cảnh

Từ 'avanceret' thường được dùng để miêu tả công nghệ, kỹ thuật, hoặc hệ thống phức tạp và hiện đại. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự vượt trội so với thông thường. Cần phân biệt với 'moderne', có nghĩa là 'hiện đại' nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiên tiến vượt bậc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "avanceret"