avanceret
Định nghĩa & Giải nghĩa "avanceret"
Định nghĩa (Dansk)
Meget fremskreden eller udviklet; højtudviklet.
Ý nghĩa của "avanceret" trong tiếng Việt
Cực kỳ hiện đại và tiên tiến; đi đầu, dẫn đầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "avanceret"
-
"Denne model har en meget avanceret teknologi."
"Mẫu này có một công nghệ rất tiên tiến."
-
"Virksomheden bruger avancerede metoder til at analysere data."
"Công ty sử dụng các phương pháp tiên tiến để phân tích dữ liệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avanceret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avanceret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "avanceret" đúng ngữ cảnh
Từ 'avanceret' thường được dùng để miêu tả công nghệ, kỹ thuật, hoặc hệ thống phức tạp và hiện đại. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự vượt trội so với thông thường. Cần phân biệt với 'moderne', có nghĩa là 'hiện đại' nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiên tiến vượt bậc.