simpel
ˈsimˀpl̩
đơn giản
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "simpel"
Định nghĩa (Dansk)
Let at forstå eller gøre; uden vanskeligheder eller kompleksitet.
Ý nghĩa của "simpel" trong tiếng Việt
Đơn giản và dễ dàng; không phức tạp hoặc cầu kỳ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "simpel"
-
"Det er en simpel løsning."
"Đó là một giải pháp đơn giản."
-
"Opskriften er meget simpel."
"Công thức này rất đơn giản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simpel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "simpel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "simpel" đúng ngữ cảnh
Từ 'simpel' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'đơn giản' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ sự dễ dàng, không phức tạp.