primitiv
Định nghĩa & Giải nghĩa "primitiv"
Định nghĩa (Dansk)
som hører til eller minder om de tidligste tider i verdenshistorien
Ý nghĩa của "primitiv" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc gợi nhớ đến những thời đại sơ khai nhất trong lịch sử thế giới.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "primitiv"
-
"De primitive stammer levede af jagt og fiskeri."
"Các bộ lạc nguyên thủy sống bằng nghề săn bắn và đánh cá."
-
"Hulemalerierne er et eksempel på primitiv kunst."
"Những bức tranh hang động là một ví dụ về nghệ thuật nguyên thủy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "primitiv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "primitiv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "primitiv" đúng ngữ cảnh
Từ 'primitiv' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nguyên thủy' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả những gì thuộc về thời kỳ đầu của lịch sử hoặc những gì đơn giản, chưa phát triển.