avis
Định nghĩa & Giải nghĩa "avis"
Định nghĩa (Dansk)
En trykt publikation, der indeholder nyheder, artikler, annoncer og breve.
Ý nghĩa của "avis" trong tiếng Việt
Một ấn phẩm in chứa tin tức, các bài viết đặc sắc, quảng cáo và thư từ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "avis"
-
"Jeg læser avisen hver morgen."
"Tôi đọc báo mỗi sáng."
-
"Avisen bragte en interessant artikel om klimaforandringer."
"Tờ báo đã đăng một bài viết thú vị về biến đổi khí hậu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avis"
Đồng nghĩa
Cách dùng "avis" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "avis" đúng ngữ cảnh
Ordet 'avis' bruges generelt om dagblade eller ugeblade med nyheder. Sammenlign med 'blad', der kan dække et bredere spektrum af trykte publikationer.
Bảng chia từ (Bøjning) của "avis"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | avis |
Jeg læser en avis hver morgen.
(Tôi đọc một tờ báo mỗi sáng.) |
| Xác định số ít | avisen |
Avisen ligger på bordet.
(Tờ báo nằm trên bàn.) |
| Nguyên thể số nhiều | aviser |
Der er mange aviser at vælge imellem.
(Có rất nhiều báo để lựa chọn.) |
| Xác định số nhiều | aviserne |
Aviserne er blevet leveret.
(Các tờ báo đã được giao.) |