(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avis
A2
substantiv A2 Báo chí, Truyền thông

avis

/aˈviːs/
tờ báo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avis"

Định nghĩa (Dansk)

En trykt publikation, der indeholder nyheder, artikler, annoncer og breve.

Ý nghĩa của "avis" trong tiếng Việt

Một ấn phẩm in chứa tin tức, các bài viết đặc sắc, quảng cáo và thư từ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "avis"

  • "Jeg læser avisen hver morgen."

    "Tôi đọc báo mỗi sáng."

  • "Avisen bragte en interessant artikel om klimaforandringer."

    "Tờ báo đã đăng một bài viết thú vị về biến đổi khí hậu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avis"

Đồng nghĩa

dagblad (báo hàng ngày) tidende (tin tức (báo chí))

Cách dùng "avis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "avis" đúng ngữ cảnh

Ordet 'avis' bruges generelt om dagblade eller ugeblade med nyheder. Sammenlign med 'blad', der kan dække et bredere spektrum af trykte publikationer.

Bảng chia từ (Bøjning) của "avis"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít avis
Jeg læser en avis hver morgen.
(Tôi đọc một tờ báo mỗi sáng.)
Xác định số ít avisen
Avisen ligger på bordet.
(Tờ báo nằm trên bàn.)
Nguyên thể số nhiều aviser
Der er mange aviser at vælge imellem.
(Có rất nhiều báo để lựa chọn.)
Xác định số nhiều aviserne
Aviserne er blevet leveret.
(Các tờ báo đã được giao.)