(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bæresele
A2
substantiv A2 Đồ dùng cho trẻ em

bæresele

ˈbɛːɐ̯əˌse̝lə
địu em bé
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bæresele"

Định nghĩa (Dansk)

En sele til at bære et barn i, ofte foran eller på ryggen.

Ý nghĩa của "bæresele" trong tiếng Việt

Một thiết bị được sử dụng để địu em bé, đặc biệt là ở phía trước hoặc phía sau người địu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bæresele"

  • "Hun brugte en bæresele til at bære sin baby rundt i byen."

    "Cô ấy dùng địu để địu con đi khắp thành phố."

  • "En bæresele kan være praktisk, når man skal have hænderne fri."

    "Địu em bé có thể rất tiện lợi khi bạn cần rảnh tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bæresele"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "bæresele" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bæresele" đúng ngữ cảnh

Từ 'bæresele' thường được sử dụng cho các loại địu em bé hiện đại, có thiết kế hỗ trợ tốt cho cả người địu và em bé. Cần phân biệt với các loại khăn quấn em bé truyền thống (vikle) có thể có cách sử dụng khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bæresele"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bæresele
Jeg har købt en ny bæresele til min baby.
(Tôi đã mua một chiếc địu mới cho em bé của tôi.)
Xác định số ít bæreselen
Bæreselen er meget praktisk, når man er på farten.
(Chiếc địu rất tiện lợi khi bạn di chuyển.)
Nguyên thể số nhiều bæreseler
Nogle forældre foretrækker bæreseler frem for barnevogne.
(Một số cha mẹ thích địu hơn xe đẩy.)
Xác định số nhiều bæreselerne
Bæreselerne i butikken var alle på tilbud.
(Tất cả những chiếc địu trong cửa hàng đều đang được giảm giá.)