foran
fɔˈʁɑnˀ
phía trước
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "foran"
Định nghĩa (Dansk)
stedet lige i den retning, man ser eller bevæger sig
Ý nghĩa của "foran" trong tiếng Việt
Phần phía trước hoặc bề mặt trước của một vật gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foran"
-
"Bilen holder foran huset."
"Chiếc xe hơi đậu phía trước nhà."
-
"Han står foran mig i køen."
"Anh ấy đứng phía trước tôi trong hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foran"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "foran" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "foran" đúng ngữ cảnh
Từ 'foran' chỉ vị trí phía trước, có thể dùng độc lập hoặc đi kèm với giới từ. Cần phân biệt với 'frem', thường chỉ sự di chuyển về phía trước.