(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bagateller
B2
substantiv B2 Tổng quát, Kiến thức phổ thông

bagateller

/baɡaˈtɛlˀɐ/
những điều vụn vặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bagateller"

Định nghĩa (Dansk)

Småting, detaljer af ringe betydning.

Ý nghĩa của "bagateller" trong tiếng Việt

Những chi tiết vụn vặt, tầm thường hoặc thông tin ít được biết đến, đặc biệt là những thông tin mang tính chất kỳ lạ hoặc giải trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bagateller"

  • "Han bekymrede sig om bagateller."

    "Anh ta lo lắng về những chuyện vặt vãnh."

  • "Det er bare bagateller, vi taler om."

    "Chúng ta chỉ đang nói về những điều vụn vặt thôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bagateller"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

væsentligheder (những điều quan trọng)

Cách dùng "bagateller" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bagateller" đúng ngữ cảnh

Từ 'bagateller' thường được dùng để chỉ những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng. Có thể dịch là 'chuyện vặt vãnh', 'điều vụn vặt'. Cần phân biệt với các từ chỉ sự việc lớn lao, trọng đại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bagateller"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bagatel
Det er en bagatel.
(Đó là một điều nhỏ nhặt.)
Xác định số ít bagatellen
Jeg vil ikke beskæftige mig med bagatellen.
(Tôi không muốn bận tâm đến điều nhỏ nhặt đó.)
Nguyên thể số nhiều bagateller
Der er mange bagateller i hverdagen.
(Có rất nhiều điều nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.)
Xác định số nhiều bagatellerne
Vi bør ikke fokusere på bagatellerne.
(Chúng ta không nên tập trung vào những điều nhỏ nhặt đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Vi spilder ikke tid på bagateller."

    "Chúng ta không lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh."

  • "Hun bekymrer sig altid om bagateller."

    "Cô ấy luôn lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt."

  • "I politik bør man fokusere på de store linjer og ikke drukne i bagateller."

    "Trong chính trị, người ta nên tập trung vào những đường lối lớn và không nên chết đuối trong những chuyện vặt vãnh."