bagateller
Định nghĩa & Giải nghĩa "bagateller"
Định nghĩa (Dansk)
Småting, detaljer af ringe betydning.
Ý nghĩa của "bagateller" trong tiếng Việt
Những chi tiết vụn vặt, tầm thường hoặc thông tin ít được biết đến, đặc biệt là những thông tin mang tính chất kỳ lạ hoặc giải trí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bagateller"
-
"Han bekymrede sig om bagateller."
"Anh ta lo lắng về những chuyện vặt vãnh."
-
"Det er bare bagateller, vi taler om."
"Chúng ta chỉ đang nói về những điều vụn vặt thôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bagateller"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bagateller" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bagateller" đúng ngữ cảnh
Từ 'bagateller' thường được dùng để chỉ những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng. Có thể dịch là 'chuyện vặt vãnh', 'điều vụn vặt'. Cần phân biệt với các từ chỉ sự việc lớn lao, trọng đại.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bagateller"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bagatel |
Det er en bagatel.
(Đó là một điều nhỏ nhặt.) |
| Xác định số ít | bagatellen |
Jeg vil ikke beskæftige mig med bagatellen.
(Tôi không muốn bận tâm đến điều nhỏ nhặt đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | bagateller |
Der er mange bagateller i hverdagen.
(Có rất nhiều điều nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.) |
| Xác định số nhiều | bagatellerne |
Vi bør ikke fokusere på bagatellerne.
(Chúng ta không nên tập trung vào những điều nhỏ nhặt đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi spilder ikke tid på bagateller."
"Chúng ta không lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh."
- "Hun bekymrer sig altid om bagateller."
"Cô ấy luôn lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt."
- "I politik bør man fokusere på de store linjer og ikke drukne i bagateller."
"Trong chính trị, người ta nên tập trung vào những đường lối lớn và không nên chết đuối trong những chuyện vặt vãnh."