(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bageste
B1
adjektiv B1 Phương hướng, Vị trí

bageste

/ˈbɑːˌe̝stə/
về phía sau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bageste"

Định nghĩa (Dansk)

Beliggende eller vendt mod den bagerste del.

Ý nghĩa của "bageste" trong tiếng Việt

Nằm ở phía sau hoặc hướng về phía sau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bageste"

  • "De sad på de bageste rækker."

    "Họ ngồi ở những hàng ghế sau cùng."

  • "Den bageste vogn i toget var tom."

    "Toa tàu sau cùng của đoàn tàu trống rỗng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bageste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

forreste (phía trước nhất)

Cách dùng "bageste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bageste" đúng ngữ cảnh

Từ 'bageste' thường dùng để chỉ vị trí ở phía sau cùng, có thể dịch là 'sau cùng' hoặc 'phía sau nhất'. Cần phân biệt với 'bagerst' (trạng từ) và 'bag' (giới từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bageste"