fjerneste
Định nghĩa & Giải nghĩa "fjerneste"
Định nghĩa (Dansk)
Længst væk i afstand eller tid; mest afsides.
Ý nghĩa của "fjerneste" trong tiếng Việt
Xa nhất về không gian hoặc thời gian; hẻo lánh nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjerneste"
-
"Det er den fjerneste planet i solsystemet."
"Đó là hành tinh xa nhất trong hệ mặt trời."
-
"Vi besøgte den fjerneste landsby i området."
"Chúng tôi đã đến thăm ngôi làng xa xôi nhất trong khu vực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjerneste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fjerneste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fjerneste" đúng ngữ cảnh
Từ 'fjerneste' thường được dùng để chỉ khoảng cách địa lý hoặc thời gian xa nhất. Cần phân biệt với các từ như 'yderste' (ngoài cùng, tận cùng) khi nói về vị trí hoặc giới hạn.