(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fjerneste
B2
adjektiv B2 Địa lý, Khoảng cách

fjerneste

ˈfjeɐ̯nəstə
xa nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fjerneste"

Định nghĩa (Dansk)

Længst væk i afstand eller tid; mest afsides.

Ý nghĩa của "fjerneste" trong tiếng Việt

Xa nhất về không gian hoặc thời gian; hẻo lánh nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjerneste"

  • "Det er den fjerneste planet i solsystemet."

    "Đó là hành tinh xa nhất trong hệ mặt trời."

  • "Vi besøgte den fjerneste landsby i området."

    "Chúng tôi đã đến thăm ngôi làng xa xôi nhất trong khu vực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjerneste"

Đồng nghĩa

mest afsides (hẻo lánh nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "fjerneste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fjerneste" đúng ngữ cảnh

Từ 'fjerneste' thường được dùng để chỉ khoảng cách địa lý hoặc thời gian xa nhất. Cần phân biệt với các từ như 'yderste' (ngoài cùng, tận cùng) khi nói về vị trí hoặc giới hạn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fjerneste"