(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flad
A2
adjektiv A2 Toán học, Hình học, Vật lý, Kỹ thuật

flad

/flæːð/
phẳng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flad"

Định nghĩa (Dansk)

Har en jævn, plan overflade uden væsentlige forhøjninger eller fordybninger.

Ý nghĩa của "flad" trong tiếng Việt

Nằm trên một mặt phẳng; hai chiều.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flad"

  • "Bordpladen er helt flad."

    "Mặt bàn hoàn toàn phẳng."

  • "Landskabet her er meget fladt."

    "Phong cảnh ở đây rất bằng phẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flad"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "flad" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flad" đúng ngữ cảnh

Từ 'flad' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'phẳng' trong tiếng Việt, dùng để mô tả một bề mặt nhẵn, không có gồ ghề. Cần phân biệt với 'lav', nghĩa là 'thấp', mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flad"