flad
Định nghĩa & Giải nghĩa "flad"
Định nghĩa (Dansk)
Har en jævn, plan overflade uden væsentlige forhøjninger eller fordybninger.
Ý nghĩa của "flad" trong tiếng Việt
Nằm trên một mặt phẳng; hai chiều.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flad"
-
"Bordpladen er helt flad."
"Mặt bàn hoàn toàn phẳng."
-
"Landskabet her er meget fladt."
"Phong cảnh ở đây rất bằng phẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flad"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "flad" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flad" đúng ngữ cảnh
Từ 'flad' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'phẳng' trong tiếng Việt, dùng để mô tả một bề mặt nhẵn, không có gồ ghề. Cần phân biệt với 'lav', nghĩa là 'thấp', mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh.