(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bane
B2
substantiv B2 Thiên văn học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

bane

[ˈbæːnə]
quỹ đạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bane"

Định nghĩa (Dansk)

En kurve, som et himmellegeme eller en rumfartøj beskriver omkring en stjerne, planet eller måne, især en periodisk.

Ý nghĩa của "bane" trong tiếng Việt

Quỹ đạo cong của một thiên thể hoặc tàu vũ trụ quanh một ngôi sao, hành tinh hoặc mặt trăng, đặc biệt là một quỹ đạo có tính chu kỳ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bane"

  • "Rumfartøjet fulgte en nøjagtig bane rundt om Jorden."

    "Tàu vũ trụ đi theo một quỹ đạo chính xác quanh Trái Đất."

  • "Planeternes baner er elliptiske."

    "Quỹ đạo của các hành tinh có hình elip."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bane"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bane" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bane" đúng ngữ cảnh

Từ 'bane' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ quỹ đạo của các thiên thể hoặc các vật thể nhân tạo trong không gian. Cần phân biệt với các từ chỉ đường đi thông thường khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bane"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bane
Togtrafikken var en stor bane for hans arbejde.
(Giao thông đường sắt là một trở ngại lớn cho công việc của anh ấy.)
Xác định số ít banen
Han mistede kontrollen over banen.
(Anh ấy mất kiểm soát đường đua.)
Nguyên thể số nhiều baner
Der er mange cykelbaner i København.
(Có rất nhiều làn đường dành cho xe đạp ở Copenhagen.)
Xác định số nhiều banerne
Banerne var glatte på grund af is.
(Các đường đua trơn trượt vì băng.)