himmellegeme
Định nghĩa & Giải nghĩa "himmellegeme"
Định nghĩa (Dansk)
En naturlig genstand i rummet uden for Jordens atmosfære, såsom en måne, en sol, en planet eller en stjerne.
Ý nghĩa của "himmellegeme" trong tiếng Việt
Một vật thể tự nhiên nằm ngoài bầu khí quyển Trái Đất, chẳng hạn như mặt trăng, mặt trời, một hành tinh hoặc một ngôi sao.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "himmellegeme"
-
"Månen er et himmellegeme, der kredser om Jorden."
"Mặt trăng là một thiên thể quay quanh Trái Đất."
-
"Solen er et stort himmellegeme, der giver os lys og varme."
"Mặt trời là một thiên thể lớn cung cấp ánh sáng và nhiệt cho chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "himmellegeme"
Đồng nghĩa
Cách dùng "himmellegeme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "himmellegeme" đúng ngữ cảnh
Từ 'himmellegeme' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thiên thể' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ các vật thể nhân tạo trong không gian (vd: vệ tinh).
Bảng chia từ (Bøjning) của "himmellegeme"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | himmellegeme |
Et himmellegeme kredser om solen.
(Một thiên thể quay quanh mặt trời.) |
| Xác định số ít | himmellegemet |
Himmellegemet er meget stort.
(Thiên thể đó rất lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | himmellegemer |
Der findes mange himmellegemer i rummet.
(Có rất nhiều thiên thể trong vũ trụ.) |
| Xác định số nhiều | himmellegemerne |
Himmellegemerne bevæger sig med høj hastighed.
(Các thiên thể di chuyển với tốc độ cao.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg så et himmellegeme falde ned fra himlen i går aftes."
"Tôi đã thấy một thiên thể rơi từ trên trời xuống tối qua."
- "Er månen også et himmellegeme?"
"Mặt trăng cũng là một thiên thể phải không?"
- "Teleskopet afslørede et nyt himmellegeme langt ude i rummet."
"Kính viễn vọng đã tiết lộ một thiên thể mới ở rất xa trong vũ trụ."
- "Astronomer studerer forskellige himmellegemer for at forstå universets oprindelse."
"Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể khác nhau để hiểu nguồn gốc của vũ trụ."
- "Rumfartøjet observerede et fjerntliggende himmellegeme, der udsendte mærkelige signaler."
"Tàu vũ trụ đã quan sát một thiên thể ở xa phát ra những tín hiệu kỳ lạ."
- "Menneskets fascination af himmellegemer har drevet udforskningen af rummet i århundreder."
"Sự say mê của con người đối với các thiên thể đã thúc đẩy việc khám phá không gian trong nhiều thế kỷ."