(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kredsløb
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh tế, Xuất bản

kredsløb

ˈkʰʁɛtsˌløˀp
sự tuần hoàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kredsløb"

Định nghĩa (Dansk)

Systemet i kroppen, der sørger for at blodet cirkulerer rundt og transporterer ilt og næringsstoffer.

Ý nghĩa của "kredsløb" trong tiếng Việt

Sự tuần hoàn, sự lưu thông (máu) trong cơ thể người hoặc động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kredsløb"

  • "Et velfungerende kredsløb er essentielt for helbredet."

    "Một hệ tuần hoàn hoạt động tốt là rất cần thiết cho sức khỏe."

  • "Motion er godt for kredsløbet."

    "Tập thể dục rất tốt cho hệ tuần hoàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kredsløb"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kredsløb" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kredsløb" đúng ngữ cảnh

Từ "kredsløb" thường được dùng để chỉ hệ tuần hoàn máu trong cơ thể. Cần phân biệt với các loại tuần hoàn khác như tuần hoàn tiền tệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kredsløb"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kredsløb
Menneskets kredsløb er et komplekst system.
(Hệ tuần hoàn của con người là một hệ thống phức tạp.)
Xác định số ít kredsløbet
Kredsløbet transporterer ilt rundt i kroppen.
(Hệ tuần hoàn vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.)
Nguyên thể số nhiều kredsløb
Der findes forskellige kredsløb i naturen.
(Có nhiều hệ tuần hoàn khác nhau trong tự nhiên.)
Xác định số nhiều kredsløbene
Kredsløbene i økosystemet er forbundne.
(Các hệ tuần hoàn trong hệ sinh thái có liên kết với nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Lægen forklarede, at kredsløbet er afgørende for kroppens funktion."

    "Bác sĩ giải thích rằng hệ tuần hoàn là yếu tố then chốt cho chức năng của cơ thể."

  • "Jeg studerer kredsløbets kompleksitet i biologitimen."

    "Tôi đang nghiên cứu sự phức tạp của hệ tuần hoàn trong giờ sinh học."

  • "Motion hjælper med at forbedre kredsløbet."

    "Tập thể dục giúp cải thiện hệ tuần hoàn."

Danh từ số nhiều
  • "Forskere studerer nu de komplekse kredsløb i menneskekroppen for at forstå sygdomme bedre."

    "Các nhà nghiên cứu hiện đang nghiên cứu các hệ tuần hoàn phức tạp trong cơ thể người để hiểu rõ hơn về các bệnh."

  • "Alle pattedyr har kredsløb, der er designet til at transportere ilt og næringsstoffer."

    "Tất cả các loài động vật có vú đều có hệ tuần hoàn được thiết kế để vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng."

  • "De forskellige kredsløb i kroppen arbejder sammen for at opretholde en stabil indre tilstand."

    "Các hệ tuần hoàn khác nhau trong cơ thể phối hợp với nhau để duy trì một trạng thái bên trong ổn định."