bange
Định nghĩa & Giải nghĩa "bange"
Định nghĩa (Dansk)
Fyldt med frygt; ængstelig.
Ý nghĩa của "bange" trong tiếng Việt
Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng; cảm thấy hối tiếc hoặc miễn cưỡng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bange"
-
"Jeg er bange for mørket."
"Tôi sợ bóng tối."
-
"Hun var bange for at falde."
"Cô ấy sợ bị ngã."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bange"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bange" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bange" đúng ngữ cảnh
Từ "bange" thường được dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi nhất thời hoặc một nỗi lo lắng cụ thể. Nó có thể dịch là "sợ" trong nhiều trường hợp, nhưng sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần không thích điều gì đó. Cần phân biệt với "frygte", là một động từ mang nghĩa "sợ hãi" hoặc "lo sợ" điều gì đó sẽ xảy ra.