(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bange
B1
adjektiv B1 Giao tiếp hàng ngày

bange

/ˈbæŋə/
tôi sợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bange"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med frygt; ængstelig.

Ý nghĩa của "bange" trong tiếng Việt

Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng; cảm thấy hối tiếc hoặc miễn cưỡng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bange"

  • "Jeg er bange for mørket."

    "Tôi sợ bóng tối."

  • "Hun var bange for at falde."

    "Cô ấy sợ bị ngã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bange"

Đồng nghĩa

ræd (sợ hãi) frygtsom (nhút nhát, sợ sệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "bange" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bange" đúng ngữ cảnh

Từ "bange" thường được dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi nhất thời hoặc một nỗi lo lắng cụ thể. Nó có thể dịch là "sợ" trong nhiều trường hợp, nhưng sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần không thích điều gì đó. Cần phân biệt với "frygte", là một động từ mang nghĩa "sợ hãi" hoặc "lo sợ" điều gì đó sẽ xảy ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bange"