(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modig
B1
adjektiv B1 Tính cách/Hành vi

modig

ˈmoːˌdiˀ
dũng cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modig"

Định nghĩa (Dansk)

At være villig til at møde fare eller smerte; ikke bange.

Ý nghĩa của "modig" trong tiếng Việt

Dũng cảm, gan dạ và quyết tâm khi đối mặt với khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modig"

  • "Hun var modig nok til at sige sin mening."

    "Cô ấy đủ dũng cảm để nói lên ý kiến của mình."

  • "Det var modigt af ham at redde barnet fra den brændende bygning."

    "Việc anh ấy cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy là rất dũng cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modig"

Đồng nghĩa

tapper (dũng cảm, gan dạ)

Trái nghĩa

Cách dùng "modig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modig" đúng ngữ cảnh

Từ 'modig' thường được sử dụng để miêu tả sự dũng cảm trong một tình huống cụ thể, đòi hỏi sự đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. So sánh với 'dristig' (táo bạo), 'modig' nhấn mạnh hơn vào khả năng vượt qua nỗi sợ hãi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "modig"