banke
Định nghĩa & Giải nghĩa "banke"
Định nghĩa (Dansk)
gentagen voldelig behandling; slag
Ý nghĩa của "banke" trong tiếng Việt
Hành động đánh ai đó liên tục; một trận đòn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "banke"
-
"Han fik en ordentlig banke af de andre drenge."
"Anh ta bị các cậu bé khác đánh cho một trận nên thân."
-
"Politiet sigtede ham for banke af sin kone."
"Cảnh sát buộc tội anh ta đánh đập vợ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "banke"
Đồng nghĩa
Cách dùng "banke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "banke" đúng ngữ cảnh
Từ 'banke' thường được dùng để chỉ hành động đánh đập liên tục và mạnh bạo. Cần phân biệt với các từ như 'slå' (đánh) và 'tæske' (đánh nhừ tử) về mức độ nghiêm trọng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "banke"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | banke |
Jeg så en banke af sne.
(Tôi thấy một đống tuyết.) |
| Xác định số ít | banken |
Banken er lukket i dag.
(Ngân hàng đóng cửa hôm nay.) |
| Nguyên thể số nhiều | banker |
Der er mange banker i byen.
(Có rất nhiều ngân hàng trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | bankerne |
Bankerne har store overskud.
(Các ngân hàng có thặng dư lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Drengens bankes konsekvenser var alvorlige."
"Hậu quả từ trận đòn của cậu bé rất nghiêm trọng."
- "Jeg er vidne til hundens bankes brutalitet."
"Tôi là chứng nhân cho sự tàn bạo của trận đòn mà con chó phải chịu."
- "Offerets bankes eftervirkninger vil vare ved i lang tid."
"Di chứng từ trận đòn của nạn nhân sẽ kéo dài rất lâu."