prygl
Định nghĩa & Giải nghĩa "prygl"
Định nghĩa (Dansk)
Fysisk afstraffelse, især med et redskab som en pisk eller stok.
Ý nghĩa của "prygl" trong tiếng Việt
Hành động đánh đập hoặc quất ai đó như một hình phạt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "prygl"
-
"Drengen fik prygl for at stjæle æbler."
"Cậu bé bị đánh đòn vì ăn trộm táo."
-
"I gamle dage var prygl en almindelig straf i skolen."
"Ngày xưa, đánh đòn là một hình phạt phổ biến ở trường học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prygl"
Đồng nghĩa
Cách dùng "prygl" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "prygl" đúng ngữ cảnh
Từ "prygl" thường được dùng để chỉ hình phạt thể xác mang tính chất bạo lực, thường là đánh bằng roi hoặc gậy. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ chỉ hình phạt thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "prygl"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | prygl |
Han fik prygl for sin ulydighed.
(Anh ấy bị đánh vì sự không vâng lời của mình.) |
| Xác định số ít | pryglen |
Pryglen gjorde ondt.
(Sự đánh đập gây đau đớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | prygl |
Der var mange prygl i gamle dage.
(Ngày xưa có nhiều trận đòn roi.) |
| Xác định số nhiều | pryglene |
Pryglene var en hård straf.
(Những trận đòn là một hình phạt khắc nghiệt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han fortalte om en tid, hvor prygl var en almindelig del af opdragelsen."
"Anh ấy kể về một thời kỳ mà việc đánh đập là một phần phổ biến của việc giáo dục."
- "Ingen børn bør udsættes for prygl."
"Không trẻ em nào nên bị đánh đập."
- "Læreren gav eleven en omgang prygl for hans dårlige opførsel."
"Giáo viên đã cho học sinh một trận đòn vì hành vi xấu của cậu ấy."
- "Frygten for prygls konsekvenser holdt børnene i skak."
"Nỗi sợ hậu quả của việc ăn đòn đã giữ bọn trẻ trong trật tự."
- "Lærerens metoder inkluderede ofte prygls anvendelse."
"Các phương pháp của giáo viên thường bao gồm việc sử dụng đòn roi."
- "Diskussionen om prygls berettigelse er stadig relevant i dag."
"Cuộc thảo luận về tính chính đáng của việc đánh đòn vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay."