slag
Định nghĩa & Giải nghĩa "slag"
Định nghĩa (Dansk)
En organiseret kamp mellem militære styrker.
Ý nghĩa của "slag" trong tiếng Việt
Một cuộc chiến đấu kéo dài giữa các lực lượng đối lập.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slag"
-
"Slaget ved Dybbøl var et af de blodigste slag i dansk historie."
"Trận đánh Dybbøl là một trong những trận đánh đẫm máu nhất trong lịch sử Đan Mạch."
-
"De to hære mødtes i et afgørende slag."
"Hai đạo quân gặp nhau trong một trận đánh quyết định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slag"
Đồng nghĩa
Cách dùng "slag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "slag" đúng ngữ cảnh
Từ "slag" thường được sử dụng để chỉ một trận chiến cụ thể, có quy mô và thời gian nhất định. Cần phân biệt với "krig" (chiến tranh), là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều trận đánh và các hoạt động quân sự khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "slag"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | slag |
Det er et hårdt slag for økonomien.
(Đó là một đòn giáng mạnh vào nền kinh tế.) |
| Xác định số ít | slaget |
Slaget var hårdt og brutalt.
(Trận chiến rất khốc liệt và tàn bạo.) |
| Nguyên thể số nhiều | slag |
Der var mange slag under krigen.
(Đã có rất nhiều trận chiến trong cuộc chiến.) |
| Xác định số nhiều | slagene |
Slagene i det 20. århundrede var dødbringende.
(Các trận chiến trong thế kỷ 20 rất chết chóc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der var engang et stort slag ved Dybbøl."
"Đã từng có một trận chiến lớn ở Dybbøl."
- "Vi læste om et slag i historiebogen."
"Chúng tôi đã đọc về một trận chiến trong sách lịch sử."
- "I går udkæmpede de et slag."
"Hôm qua họ đã chiến đấu một trận."
- "Anden Verdenskrig var et stort slag mellem mange lande."
"Thế chiến thứ hai là một trận chiến lớn giữa nhiều quốc gia."
- "Slagmarken var dækket af døde soldater."
"Chiến trường được bao phủ bởi những người lính đã chết."
- "Efter slaget blev mange soldater sårede."
"Sau trận chiến, nhiều binh sĩ bị thương."
- "Slaget ved Dybbøl var et af de blodigste slag i Danmarks historie."
"Trận chiến Dybbøl là một trong những trận chiến đẫm máu nhất trong lịch sử Đan Mạch."
- "Et slag kan afgøre en krig, men det kan også føre til endnu mere konflikt."
"Một trận chiến có thể quyết định một cuộc chiến, nhưng nó cũng có thể dẫn đến nhiều xung đột hơn."
- "Soldaterne forberedte sig på slaget med stor alvor."
"Những người lính chuẩn bị cho trận chiến với sự nghiêm túc cao độ."
- "Slagets udfald var afgørende for krigens forløb."
"Kết quả của trận chiến có tính chất quyết định đối với tiến trình của cuộc chiến."
- "Jeg læste en detaljeret beskrivelse af slagets gang i historiebogen."
"Tôi đã đọc một mô tả chi tiết về diễn biến của trận chiến trong sách lịch sử."
- "Soldaternes mod under slagets hede var imponerende."
"Sự dũng cảm của những người lính trong sức nóng của trận chiến thật ấn tượng."