(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bare
B1
adverbium B1 Ngôn ngữ học

bare

/ˈbɛːɐ/
chỉ là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bare"

Định nghĩa (Dansk)

kun, blot, kun lige; ikke mere end

Ý nghĩa của "bare" trong tiếng Việt

Chỉ, đơn thuần, không hơn gì nữa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bare"

  • "Jeg ville bare sige hej."

    "Tôi chỉ muốn chào."

  • "Det er bare en joke."

    "Đó chỉ là một trò đùa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bare"

Đồng nghĩa

kun (chỉ) blot (chỉ)

Cách dùng "bare" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bare" đúng ngữ cảnh

Từ 'bare' trong tiếng Đan Mạch có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, tương tự như 'chỉ là' trong tiếng Việt. Nó có thể biểu thị sự hạn chế, sự an ủi hoặc sự nhấn mạnh. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bare"